(VNGL – Văn học nhà trường). LTS: Lý luận phê bình Mỹ thuật, Âm nhạc, Điện ảnh, Sân khấu… là một nội dung mới trong Chương trình GDPT 2018, nhằm nâng cao hiểu biết các loại hình nghệ thuật, bổ trợ phát triển năng lực Ngữ văn, đưa bộ môn gần gũi hơn với thực tiễn đời sống phong phú.
Trong số này, tạp chí Văn nghệ Gia Lai giới thiệu bài phê bình Mỹ thuật của điêu khắc gia Lê Trọng Nghĩa, giúp các em hiểu thêm về ngôn ngữ của nghệ thuật tạo hình trong hội họa – một bộ môn của Mỹ thuật.
Đêm đầy sao – Ánh sáng của niềm tin trong bóng tối
Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, có những tác phẩm không chỉ chinh phục người xem bằng vẻ đẹp tạo hình mà còn lay động chiều sâu tâm hồn. Đêm đầy sao (The Starry Night) của danh họa người Hà Lan Vincent Van Gogh là một kiệt tác như thế. Không đơn thuần là một bức tranh phong cảnh đêm, tác phẩm là tiếng vọng mãnh liệt từ nội tâm của một người nghệ sĩ cô độc, nhạy cảm và đầy khát vọng sống.
Bức tranh ra đời năm 1889, trong thời gian Van Gogh điều trị tại bệnh viện tâm thần ở Saint-Rémy-de-Provence. Cảnh vật được lấy cảm hứng từ khung cảnh nhìn ra từ cửa sổ phòng bệnh, nhưng không phải là một đêm yên bình. Đó là một vũ trụ đang xoáy động, phản chiếu tâm hồn đầy giằng xé của người nghệ sĩ. Bố cục tranh được chia làm ba lớp rõ rệt: bầu trời chiếm phần lớn không gian phía trên với những dải xoáy cuồn cuộn và mặt trăng vàng rực; cây trắc bá đen vươn thẳng lên như ngọn lửa; và phía dưới là ngôi làng nhỏ chìm trong yên tĩnh. Sự đối lập ấy gợi lên khoảng cách giữa con người và vũ trụ, giữa đời sống trần thế và thế giới tâm linh.
Về mặt tạo hình, Van Gogh sử dụng những đường nét xoáy mạnh, uốn lượn liên tục, như những dòng suy nghĩ không ngừng nghỉ trong tâm trí. Gam màu chủ đạo là xanh lam và vàng – màu của đêm tối và ánh sáng – tạo nên sự căng thẳng thị giác, đồng thời biểu trưng cho cuộc đấu tranh giữa tuyệt vọng và hy vọng. Cây trắc bá, trong văn hóa phương Tây thường gắn với cái chết, được đặt ở vị trí trung tâm như một biểu tượng ám ảnh. Qua đó, Van Gogh đặt cái chết ngay giữa sự sống, như một câu hỏi lặng thầm về thân phận con người. Bức tranh không tái hiện thiên nhiên theo lối tả thực mà giống như một bản hòa âm giữa hình ảnh và cảm xúc, nơi mỗi đường nét là một tiếng lòng.

Ánh sáng trong Đêm đầy sao không phải ánh sáng dịu dàng của bình minh, mà là ánh sáng bừng lên từ nỗi cô đơn sâu thẳm. Điều đó khiến ta liên tưởng đến nỗi thao thức trong thơ Hàn Mặc Tử, hay khát vọng sống mãnh liệt của Xuân Diệu trong Vội vàng. Nếu Xuân Diệu khát khao sống đến tận cùng từng khoảnh khắc, thì Van Gogh cũng khát sống, nhưng trong một chiều kích khác: lặng thầm, gấp gáp và đầy tuyệt vọng. Dẫu vậy, giữa bầu trời tưởng chừng hỗn loạn ấy, những vì sao vẫn tỏa sáng – như niềm tin mong manh nhưng không bao giờ tắt.
Vượt khỏi giá trị thị giác, Đêm đầy sao chứa đựng thông điệp nhân văn sâu sắc. Đó là lời tự sự của một con người đang đi tìm ánh sáng trong tận cùng đau khổ. Van Gogh sống trong nghịch cảnh, bệnh tật và cô lập, nhưng ông không ngừng vẽ, không ngừng tin vào nghệ thuật như một sự cứu rỗi. Như Nguyễn Minh Châu từng viết: “Cái đẹp tuyệt đỉnh là cái đẹp làm ta đau đớn”, Đêm đầy sao chính là cái đẹp như thế – sinh ra từ tổn thương, nhưng lại có sức chữa lành mạnh mẽ.
Với riêng tôi, bức tranh là một lời nhắc nhở thầm lặng: trong cuộc sống, sẽ có lúc ta lạc lối giữa đêm tối của thất bại, cô đơn hay hoài nghi chính mình. Nhưng chỉ cần còn giữ được một “vì sao” – một niềm tin nhỏ bé – ta vẫn có thể bước tiếp. Lý tưởng sống không phải là không bao giờ gục ngã, mà là không buông bỏ ước mơ ngay cả khi mình cô đơn nhất. Van Gogh đã đi qua bóng tối bằng nghệ thuật và niềm tin. Và chính điều đó khiến Đêm đầy sao trở thành ánh sáng dẫn đường cho những tâm hồn đang kiếm tìm hy vọng.
Tiếng thét – Khi nỗi cô đơn trở thành hình dáng và màu sắc
Nghệ thuật không chỉ để ngắm nhìn mà còn để lắng nghe. Có những tác phẩm không phát ra âm thanh nhưng vẫn khiến người xem cảm nhận rõ rệt những tiếng động vang vọng từ sâu trong tâm hồn. Tiếng thét (The Scream) của họa sĩ Na Uy Edvard Munch là một tác phẩm như thế. Không hoàn mỹ về tạo hình, không cân đối về bố cục, không dịu dàng về màu sắc, nhưng bức tranh lại cất lên một tiếng kêu dữ dội – tiếng thét của nỗi cô đơn, hoảng loạn và bất an của con người trước thế giới.

Bức tranh được Munch sáng tác năm 1893, xuất phát từ một trải nghiệm có thật của chính ông. Trong một lần đi dạo, Munch bất chợt cảm thấy bầu trời đỏ rực, không gian như rung chuyển, và ông có cảm giác “thiên nhiên đang thét lên”. Trải nghiệm ấy được chuyển hóa thành hình ảnh một con người đứng trên cây cầu, hai tay ôm đầu, miệng há rộng trong trạng thái sợ hãi tột độ. Không gian xung quanh bị bóp méo: bầu trời đỏ như máu, mặt nước và mặt đất uốn lượn bất thường. Đó không còn là cảnh vật bên ngoài, mà là thế giới nội tâm đầy rối loạn của con người.
Điều đặc biệt là nhân vật trong tranh không mang đặc điểm giới tính hay tuổi tác rõ ràng. Gương mặt méo mó, hình dáng mơ hồ khiến nhân vật trở thành biểu tượng chung cho nỗi sợ của con người nói chung. Dáng người nhỏ bé, co rút giữa không gian rộng lớn càng làm nổi bật cảm giác cô đơn, lạc lõng. Đáng chú ý hơn, phía sau nhân vật là hai người bạn vẫn bước đi bình thản, dường như không nghe thấy “tiếng thét” kia. Chi tiết ấy gợi ra một sự thật đau đớn: có những nỗi sợ chỉ tồn tại trong nội tâm, không ai nhìn thấy và cũng không ai lắng nghe.
Tiếng thét không chỉ là tiếng thét của riêng Edvard Munch, mà còn là tiếng thét của con người hiện đại. Trong xã hội ngày nay, nhiều người – đặc biệt là người trẻ – phải đối diện với áp lực học tập, kỳ vọng gia đình, sự so sánh và những tiêu chuẩn hoàn hảo vô hình. Bên ngoài có thể mỉm cười, nhưng bên trong lại hoảng loạn và trống rỗng. Những tiếng thét ấy không vang lên thành lời, mà lặng lẽ tồn tại, âm ỉ và day dứt.
Trong văn học, ta cũng bắt gặp những “tiếng thét” như thế. Đó là nỗi cô đơn đau đớn và kỳ dị trong thơ Hàn Mặc Tử – một tiếng kêu vừa mê sảng vừa tuyệt vọng giữa cuộc đời. Đó còn là bi kịch nội tâm của nhân vật Hộ trong Đời thừa (Nam Cao), người trí thức luôn giằng xé giữa lý tưởng và thực tại, đau đớn vì không được sống đúng với con người mình. Họ không thét lên bằng âm thanh, nhưng tiếng kêu trong tâm hồn họ cũng dữ dội không kém nhân vật trong tranh của Munch.
Với tôi, Tiếng thét không chỉ là một bức tranh, mà là một khoảnh khắc đồng cảm sâu sắc. Tác phẩm nhắc tôi hiểu rằng con người không chỉ đau khi bị tổn thương, mà còn đau khi không thể nói ra nỗi đau của mình. Có những cảm xúc không cần lời khuyên, không cần giải thích – chỉ cần được thấu hiểu và lắng nghe.
Nghệ thuật của Edvard Munch không nhằm làm đẹp cho thế giới, mà giúp con người dũng cảm đối diện với phần mong manh trong chính mình. Trong nhịp sống ngày càng vội vã, Tiếng thét khiến ta chậm lại để lắng nghe tiếng nói thầm lặng bên trong – nơi con người vẫn đang kêu lên, khẩn thiết nhưng âm thầm: tôi đang tồn tại, và tôi cần được thấu hiểu.
LÊ TRỌNG NGHĨA
