(VNGL – Truyện ngắn). Cơn mưa tháng Chạp lay phay làm bầu trời mờ mịt như sương khói. Giơ tay ra khỏi mái hiên, tay đã ướt, ông rụt lại, xoa lên đầu bạc phơ. Làn hơi lạnh len vào cổ áo khiến ông khẽ rùng mình. Ông đành ngồi xuống chiếc ghế gỗ cũ kỹ bên hiên – chiếc ghế đã theo ông hơn nửa đời người. Gỗ bạc màu, kẽ nứt nhỏ li ti, nhưng ngồi xuống, vẫn thấy ấm áp như một người bạn cũ. Từ đây, nhìn lên qua kẽ ngói vỡ, ông thấy những mảng mây bay là là như khói, trôi chậm và mờ nhòe. Một tiếng thở dài bật ra, kéo theo tiếng khò khè nặng nhọc. Một mùa đông nữa lại về, làm lòng ông chùng xuống.
Ngôi nhà ông ở nằm ở xóm chợ – nơi từ nửa khuya đã rộn ràng tiếng người, tiếng xe, tiếng hàng hóa va vào nhau lách cách. Ông thường nửa tỉnh nửa mê, nhưng vẫn nhận ra trong cái ồn ào tưởng chừng hỗn tạp ấy có một nhịp điệu thân quen. Ông gọi đó là “bản nhạc của đời sống”.
Nằm trên giường, ông chơi trò “lọc âm thanh” – thói quen từ thời trai trẻ, như người nhấm nháp từng ngụm trà nóng trong đêm lạnh. Âm thanh đầu tiên từ xa vọng lại, rồi tắt – là tiếng vó ngựa. Tiếng lóc cóc và tiếng chuông leng keng quen thuộc suốt hơn sáu mươi năm ông sống trong ngôi nhà này. Giờ thiên hạ đi ô tô, nhưng vài người quê vẫn chở hàng bằng ngựa. Tiếng ngựa thở phì phò sau chặng đường dài, tiếng nó rùng mình, làm tung giọt mồ hôi hòa vào sương sớm. Tiếp đó là tiếng nhai cỏ lạo xạo mệt mỏi. Rồi tiếng người lao xao, tiếng gọi nhau, tiếng cười xen lẫn tiếng than vãn.
Giữa tất cả, ông vẫn nhận ra giọng nói của những người đàn bà. Họ thì thầm, khe khẽ, cố nén hơi để không xé toang màn đêm. Âm thanh ấy dai dẳng, mảnh như sợi tơ, nhưng lại sâu lắng nhất. Ông tưởng tượng bàn tay ai đó đang vuốt lại mái tóc ướt, tiếng áo quệt qua nhau sột soạt. Những âm thanh ấy vừa xa xăm, vừa gần gũi, như len thẳng vào trái tim già nua.
Ông nhớ, khi xưa, vợ ông cũng đi chợ sớm như thế. Bà dậy từ khi gà còn chưa gáy, thắp đèn dầu, buộc lại dải yếm, xếp rau, gói bánh. Ông thường tiễn bà ra cổng, đứng dưới bụi tường vi hồng nhạt, dõi theo bóng bà khuất dần trong màn sương. Khi tiếng guốc gỗ tan vào đêm, ông mới quay vào. Nhưng cũng chẳng ngủ lại được nữa. Ông nằm im nghe tiếng mưa rơi ngoài hiên, nghe bụi tường vi rung rinh, như có linh hồn của người đàn bà hiền hậu vừa đi qua.
Sau này, khi bà yếu, không đi chợ được nữa, mỗi sớm tinh mơ ông vẫn nghe trong tâm tưởng tiếng cổng khép, tiếng guốc nhỏ, và hình dung bóng bà chầm chậm đi trong sương. Cái thói quen ấy không dứt được – bởi có những điều khi đã thành nếp của trái tim, thì cả đời chẳng thể quên.
Ngôi nhà cũ của ông – ngôi nhà mái ngói, cột lim, hiên gạch tàu – cũng giống ông, ngay ngắn, chỉn chu, như một người công chức thời Pháp thuộc. Giờ đây, nó gần như là ngôi nhà cổ duy nhất còn sót lại trong khu phố, nép bên gốc gòn cổ thụ. Bao mùa mưa nắng qua đi, nhà vẫn trụ vững, trầm mặc, lặng lẽ, dường như cố giữ lại chút hơi thở của quá khứ.

Hồi còn trẻ, ông cũng có thú chơi hoa thủy tiên. Cứ mỗi cuối năm, ông lại tỉa củ, ngâm nước, chăm chút từng chút. Giao thừa, khi đèn sáng, khi tiếng pháo nổ giòn, ông ngồi ngắm bông đầu tiên hé nở, trắng trong, thanh khiết như giọt sương. Cái thú ấy làm ông thấy mình nhẹ bẫng. Sau này, thời thế đổi thay, chẳng còn ai bán thủy tiên nữa, ông cũng thôi.
Ngày còn làm thư ký thuế vụ ở chợ, ông cặm cụi ghi chép từng khoản tiền, từng sạp hàng. Công việc tẻ nhạt, nhưng ông vẫn làm chu đáo, không lời than. Ông vốn người nề nếp – thứ nề nếp của lớp công chức cũ: làm việc hết lòng, sống ngay ngắn, và luôn giữ cho lòng mình một khoảng yên.
Thời gian trôi. Các con ông lớn lên, lần lượt đi xa. Đứa sang Pháp, đứa vào Sài Gòn, đứa ở lại thành phố. Chỉ có bà – người phụ nữ tần tảo – vẫn ở bên ông. Bà nhỏ nhắn, giọng Huế nhẹ như khói. Mỗi sáng, bà pha cho ông ly cà phê sữa, dọn ổ bánh mì ốp la. Thỉnh thoảng, bà đánh trứng gà với soda, thứ đồ uống giản dị mà ông mê mẩn. Ông hay đùa:
– Bà giống cung nữ trong triều đình xưa quá!
Bà cười, nụ cười hiền lành như ánh nắng xiên qua vòm lá.
Ngày Tết, bà bày mâm cỗ, dạy con gái gói bánh, làm mứt, bày hoa. Tiếng cười, tiếng nói, mùi hương trầm hòa trong tiếng pháo giao thừa từng làm ngôi nhà ấm rực. Tất cả giờ chỉ còn là ký ức. Từ khi bà đi sau một cơn bạo bệnh, ngôi nhà trở nên trống vắng. Cây mai núi già trước sân bị sâu ăn gần hết gốc, chắc chỉ qua được thêm một mùa xuân.
Ông vốn duy lý, nhưng khi nhìn cây mai trụi lá, vẫn thấy lạnh sống lưng. Cây cũng như người, già rồi sẽ tàn – ông nghĩ vậy mà lòng chùng xuống.
Mấy năm nay, chẳng năm nào các con tụ họp đủ. Có đứa ở trời Tây, Tết gửi quà về; có đứa bận, chỉ gọi điện chúc Tết cha. Ông hiểu, ai cũng có cuộc sống riêng, nhưng lòng vẫn buồn man mác.
Rồi một ngày, đứa con trai cả nói:
– Cha à, khu này sắp giải tỏa. Người ta làm khu thương mại, căn hộ cao cấp. Cha nên dọn vào ở với con.
Ông lặng người. Mắt nhìn xa ra bụi tường vi góc sân, nơi cánh hoa ướt đẫm trong mưa. Ông chỉ khẽ đáp:
– Ừ, các con tính sao cũng được…
Rồi một sáng, chợ âm phủ bỗng vắng tanh. Không còn tiếng ngựa, tiếng người. Ông mở cửa nhìn ra, thấy mưa bay mờ mịt. Thỉnh thoảng, có bóng người lướt qua, mờ như khói. Ông sực nhớ lời ai đó: “Chợ dời rồi, bác ơi!”. Vậy là hết. Một phần đời ông vừa bị xóa nhòa.
Ngày ông rời nhà, trời vẫn mưa phùn. Chiếc xe con của đứa con trai đỗ sẵn ngoài cổng. Ông chậm rãi xếp vài bộ quần áo, hộp gỗ nhỏ đựng ảnh cũ. Trước khi lên xe, ông dặn:
– Giữ ngôi nhà lại. Đừng phá vội. Cha gửi ít tiền cho cô Năm sang quét dọn, tưới cây, nhất là bụi tường vi. Tết cha về thăm.
Thằng con gật đầu, cười nhạt:
– Dạ, cha cứ yên tâm.
***
Ở thành phố, ông sống trong căn hộ cao tầng, bốn bề là kính lạnh. Ban đêm, ánh đèn neon loang loáng, phản chiếu gương mặt hốc hác của người già. Ông mất ngủ triền miên, đêm nào cũng nghe tiếng mưa gõ lên ô cửa như tiếng ký ức gõ vào lòng. Ông nhớ bãi biển quê, nhớ mùi gió mặn, nhớ cả tiếng sóng lăn tăn buổi chiều. Nhớ nhất là âm thanh của chợ xưa – thứ âm thanh đầy hơi người, đã theo ông suốt nửa đời.
Giữa thành phố náo động, ông thấy mình lạc lõng. Không tiếng dế gáy, không tiếng gió qua mái ngói, không có mùi đất ẩm sau mưa. Mọi thứ sạch sẽ, bóng bẩy, nhưng vô hồn. Những chiều muộn, ông chỉ biết ngồi bên cửa kính, nhìn xuống dòng xe trôi như nước. Mọi thứ đều chuyển động, chỉ riêng ông đứng lại.
Rồi một ngày, ông nói với con:
– Cha muốn về nhà. Một chút thôi.
Bọn con nhìn nhau, ái ngại. Nhưng rồi cũng chiều.
***
Chiều cuối năm. Trời âm u, gió mang hơi lạnh từ biển. Ông chống gậy, bước chậm rãi qua cổng. Mùi đất ẩm ùa lên, quen thuộc đến nao lòng. Ngôi nhà cũ vẫn đó – tường rêu phong, mái ngói cũ, vách gỗ mòn vết thời gian.
Và kìa – bụi tường vi!
Nó mọc chênh vênh bên mảng tường đổ, cành khẳng khiu nhưng vẫn nở rộ chùm hoa hồng phai. Cánh hoa mỏng manh, rung rinh trong mưa. Có ai đó hẳn từng định nhổ bỏ, nhưng rễ cây vẫn cố bám vào chút đất cằn còn sót lại. Vẫn sống. Vẫn nở.
Ông khụy xuống thềm gạch, nước mắt rưng rưng. Trong làn mưa mỏng, ông thấy như có bóng bà thấp thoáng dưới tán hoa – dáng nhỏ nhắn, áo dài ướt mưa, tay nâng rổ rau, nụ cười dịu dàng. Tiếng vó ngựa xa xăm vọng về, lẫn trong tiếng mưa tí tách.
Thì ra, không phải ngôi nhà, không phải chợ xưa, mà chính bụi tường vi này đã giữ hồn quê, giữ bóng người, giữ cả thời gian trong sắc hoa phai.
Ông khẽ đưa tay chùi mắt. Mưa vẫn rơi, lất phất như tơ. Trên bức tường rêu, một bông tường vi vừa hé nở, mỏng manh mà kiêu hãnh. Ông cúi xuống, khẽ mỉm cười. Trong lòng ông, mùa xuân đã về – một mùa xuân nhỏ nhoi nhưng ấm áp, đầy nhân hậu, như hơi thở của người xưa còn phảng phất đâu đây.
LÊ ĐỨC DƯƠNG

