(VNGL – Làm theo gương Bác). Ngày 13.7.2026, Bộ Chính trị ban hành Chỉ thị số 07-CT/TW về “Đẩy mạnh học tập, thực hành tư tưởng, đạo đức, phương pháp, phong cách Hồ Chí Minh trong giai đoạn phát triển mới”. Điều đáng chú ý không chỉ là sự kế thừa sau mười năm thực hiện Chỉ thị số 05-CT/TW mà còn là sự xuất hiện của khái niệm “thực hành” bên cạnh “học tập”. Nếu “học tập” nhấn mạnh quá trình tiếp nhận tư tưởng thì “thực hành” đặt ra yêu cầu chuyển hóa tư tưởng thành hành động, tri thức thành giá trị và sáng tạo thành động lực phát triển. Đối với đội ngũ văn nghệ sĩ, đây không chỉ là yêu cầu về nhận thức chính trị mà còn là một vấn đề của văn hóa nghề nghiệp, của đạo đức học thuật và của trách nhiệm xã hội trong bối cảnh phát triển mới.
Thực hành – từ yêu cầu chính trị đến phạm trù văn hóa
Trong toàn bộ di sản tư tưởng Hồ Chí Minh, giữa học và hành luôn tồn tại mối quan hệ thống nhất. Người nhiều lần nhấn mạnh rằng học không phải để tích lũy tri thức như một thứ tài sản cá nhân, mà để làm việc, để phục vụ Nhân dân và góp phần xây dựng đất nước. Chính vì vậy, việc Chỉ thị số 07 bổ sung khái niệm thực hành không nên chỉ được nhìn nhận như một sự điều chỉnh về câu chữ, mà cần được hiểu như một bước phát triển trong tư duy về phương thức vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào đời sống hiện nay.
Từ góc độ văn hóa học, thực hành là quá trình các giá trị được hiện thực hóa trong đời sống xã hội. Một truyền thống chỉ thực sự tồn tại khi được cộng đồng tiếp nối, một di sản chỉ có sức sống khi được gìn giữ, trao truyền và sáng tạo, một tư tưởng chỉ trở thành sức mạnh khi được chuyển hóa thành phương pháp làm việc và chuẩn mực ứng xử. Nói cách khác, thực hành chính là chiếc cầu nối giữa tri thức và đời sống, giữa nhận thức và hành động, giữa giá trị tinh thần và giá trị xã hội. Đối với hoạt động văn học nghệ thuật và nghiên cứu khoa học xã hội, điều này càng có ý nghĩa. Một tác phẩm văn học không hoàn thành sứ mệnh chỉ bằng việc được xuất bản; một công trình nghiên cứu không kết thúc ở hội thảo hay bài báo khoa học. Giá trị đích thực của chúng được khẳng định khi có khả năng mở rộng nhận thức xã hội, bồi đắp bản sắc văn hóa, nuôi dưỡng tâm hồn con người và góp phần giải quyết những vấn đề mà thực tiễn đang đặt ra.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển công nghiệp văn hóa, cách tiếp cận ấy càng trở nên cần thiết. Tri thức không còn chỉ được đánh giá bằng số lượng công bố hay trích dẫn, mà còn bằng khả năng tạo ra những giá trị mới cho cộng đồng. Văn hóa cũng không chỉ là đối tượng bảo tồn mà phải trở thành nguồn lực nội sinh cho phát triển. Chính ở điểm này, tinh thần “thực hành” của Chỉ thị số 07 gặp gỡ với yêu cầu đổi mới hoạt động văn học nghệ thuật và nghiên cứu khoa học hiện nay.
Trách nhiệm của Văn nghệ sĩ – từ sáng tạo đến kiến tạo giá trị
Hồ Chí Minh từng khẳng định, “văn hóa nghệ thuật cũng là một mặt trận. Anh chị em là chiến sĩ trên mặt trận ấy”. Hơn bảy thập niên đã trôi qua, quan điểm ấy vẫn giữ nguyên giá trị, nhưng nội hàm của nó ngày nay đã được mở rộng hơn. Trong xã hội tri thức, văn nghệ sĩ và giới nghiên cứu không chỉ là người sáng tạo tác phẩm hay sản xuất tri thức, mà còn là những chủ thể tham gia kiến tạo các giá trị văn hóa và góp phần định hình bản sắc của cộng đồng, địa phương.
Đối với văn nghệ sĩ, sáng tạo nghệ thuật không đơn thuần là biểu đạt cảm xúc cá nhân. Mỗi tác phẩm văn học, hội họa, âm nhạc, nhiếp ảnh hay sân khấu đều góp phần lưu giữ ký ức của một vùng đất, phản ánh tâm thức của một cộng đồng và kiến tạo hệ giá trị cho xã hội. Văn học không chỉ kể câu chuyện của quá khứ mà còn mở ra những suy ngẫm về hiện tại và tương lai; nghệ thuật không chỉ phản ánh cái đẹp mà còn bồi dưỡng năng lực cảm thụ, lòng nhân ái và ý thức trách nhiệm của con người. Đối với những người làm công tác nghiên cứu, trách nhiệm cũng không dừng lại ở việc phát hiện tri thức mới. Người nghiên cứu còn là người lý giải lịch sử, kết nối truyền thống với hiện đại, làm sáng tỏ giá trị của di sản và đưa những kết quả nghiên cứu trở thành nguồn lực cho giáo dục, truyền thông và phát triển văn hóa. Một công trình khảo cứu lịch sử địa phương, một bộ sưu tập văn bản Hán Nôm, một chuyên khảo về sử thi hay văn học dân gian sẽ chỉ phát huy đầy đủ ý nghĩa khi trở thành tài sản chung của cộng đồng, được sử dụng trong giáo dục, bảo tồn di sản và lan tỏa tri thức.

Gia Lai là vùng đất hội tụ nhiều lớp trầm tích văn hóa của Tây Nguyên và duyên hải Nam Trung Bộ. Không gian văn hóa cồng chiêng, kho tàng sử thi Bahnar và Jrai, các loại hình nghệ thuật dân gian, hệ thống di tích lịch sử, di sản Champa, di sản Tây Sơn cùng nhiều nguồn tư liệu Hán Nôm là những tài sản văn hóa quý giá. Mỗi giá trị ấy đều cần đến sự đồng hành của văn nghệ sĩ và giới nghiên cứu để được nhận diện, lý giải và lan tỏa bằng ngôn ngữ của khoa học và nghệ thuật. Đây cũng chính là biểu hiện sinh động nhất của việc “thực hành” trong hoạt động văn hóa: biến di sản thành tri thức, biến tri thức thành sức mạnh tinh thần và biến sức mạnh tinh thần thành động lực phát triển.
Từ sáng tạo tri thức đến phụng sự cộng đồng – xây dựng giá trị xã hội của văn học và nghệ thuật
Nếu trước đây, thành tựu của văn nghệ sĩ thường được nhìn nhận qua số lượng tác phẩm, còn thành tựu của nhà nghiên cứu được đánh giá qua số lượng công trình khoa học, thì trong bối cảnh phát triển hiện nay, cách nhìn ấy đã không còn đầy đủ. Giá trị của một tác phẩm hay một công trình nghiên cứu không chỉ được quyết định bởi chất lượng học thuật hay nghệ thuật nội tại, mà còn bởi khả năng tạo ra những tác động tích cực đối với cộng đồng. Đây cũng chính là tinh thần của hai chữ “thực hành” mà Chỉ thị số 07 gợi mở: chuyển từ tư duy coi sáng tạo là đích đến sang tư duy xem sáng tạo là điểm khởi đầu của quá trình phụng sự xã hội.
Đối với các ngành khoa học xã hội và nhân văn, đặc biệt là văn học, lịch sử, văn hóa học, Hán Nôm, dân tộc học hay mỹ thuật, kết quả nghiên cứu không nên dừng lại ở những bài báo khoa học hay những hội thảo chuyên ngành. Tri thức chỉ thực sự phát huy giá trị khi được chuyển hóa thành các sản phẩm phục vụ cộng đồng: tài liệu giáo dục địa phương, cơ sở dữ liệu số, bảo tàng số, triển lãm, phim tài liệu, ấn phẩm phổ thông, bản đồ văn hóa hay các chương trình truyền thông về di sản. Đó không chỉ là quá trình phổ biến tri thức mà còn là quá trình đưa khoa học tham gia trực tiếp vào phát triển văn hóa và con người. Điều này càng có ý nghĩa đối với Gia Lai – vùng đất đang hội tụ những nguồn lực văn hóa đặc sắc của Tây Nguyên và duyên hải Nam Trung Bộ. Không gian văn hóa cồng chiêng, sử thi Bahnar và Jrai, kho tàng văn học dân gian, các lễ hội truyền thống, nghệ thuật tạo hình dân gian, di sản Champa, di sản Tây Sơn, hệ thống đình, chùa, văn bia, sắc phong, các làng nghề truyền thống hay những nguồn tư liệu Hán Nôm đều là những “kho tư liệu sống” đang chờ được tiếp tục nghiên cứu, lý giải và lan tỏa. Mỗi công trình nghiên cứu về những giá trị ấy không chỉ làm giàu thêm tri thức học thuật mà còn có thể trở thành nền tảng để xây dựng sản phẩm giáo dục, phát triển du lịch văn hóa, quảng bá hình ảnh địa phương và bồi đắp bản sắc cho các thế hệ trẻ.
Trong tiến trình ấy, vai trò của Hội Văn học Nghệ thuật Gia Lai và Tạp chí Văn nghệ Gia Lai cần được nhìn nhận như những thiết chế văn hóa quan trọng của địa phương. Không chỉ là nơi quy tụ đội ngũ văn nghệ sĩ, tạp chí còn là diễn đàn học thuật, nơi giới thiệu các thành tựu nghiên cứu, trao đổi những vấn đề lý luận và thực tiễn của văn học nghệ thuật, đồng thời kết nối sáng tạo với đời sống xã hội. Việc mở rộng các chuyên mục nghiên cứu, phê bình, khảo cứu văn hóa, giới thiệu di sản và trao đổi học thuật trong thời gian qua cho thấy một xu hướng tích cực: đưa hoạt động văn học nghệ thuật tiến gần hơn với các vấn đề của cộng đồng và sự phát triển của địa phương. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với chính đội ngũ văn nghệ sĩ và giới nghiên cứu. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, người sáng tạo không chỉ là tác giả của tác phẩm mà còn là người kết nối tri thức với công chúng; nhà nghiên cứu không chỉ là người phát hiện tư liệu mà còn là người chuyển giao tri thức cho xã hội. Trách nhiệm ấy đòi hỏi sự đổi mới trong phương pháp tiếp cận, mở rộng hợp tác liên ngành, tăng cường ứng dụng công nghệ số và chủ động tham gia vào quá trình xây dựng các sản phẩm văn hóa mới. Khi đó, mỗi tác phẩm, mỗi công trình nghiên cứu sẽ không chỉ làm giàu thêm đời sống học thuật mà còn góp phần tạo dựng nguồn lực cho phát triển văn hóa và công nghiệp văn hóa của Gia Lai trong tương lai.
Sự chuyển dịch từ “học tập” sang “thực hành” trong Chỉ thị số 07-CT/TW không đơn thuần là sự thay đổi về phương thức triển khai việc học tập tư tưởng Hồ Chí Minh. Ở bình diện rộng hơn, đó là sự khẳng định một quan niệm phát triển mới: tri thức phải được kiểm chứng bằng thực tiễn; văn hóa phải được kiến tạo từ hành động; sáng tạo phải hướng tới phụng sự xã hội. Trong bối cảnh Gia Lai đang xây dựng văn hóa trở thành nền tảng tinh thần và nguồn lực nội sinh cho phát triển, trách nhiệm của đội ngũ văn nghệ sĩ và giới nghiên cứu càng trở nên quan trọng. Không gian văn hóa của địa phương sẽ chỉ thực sự trở thành sức mạnh khi được tiếp tục sáng tạo, nghiên cứu, chuyển giao và lan tỏa bằng những phương thức mới. Đó cũng là con đường để các giá trị của Tây Nguyên và duyên hải Nam Trung Bộ không chỉ được bảo tồn mà còn tiếp tục sống trong đời sống đương đại.
Có thể nói, điều mà Chỉ thị số 07 gợi mở không chỉ là một phương thức học tập mới, mà còn là một quan niệm mới về vai trò của người trí thức trong xã hội. Giá trị của văn nghệ sĩ không chỉ được đo bằng số lượng tác phẩm; giá trị của nhà nghiên cứu không chỉ được đo bằng số lượng công bố. Điều còn lại lâu bền hơn là khả năng chuyển hóa tri thức thành sức mạnh tinh thần, chuyển hóa di sản thành nguồn lực phát triển và chuyển hóa sáng tạo thành những giá trị mà cộng đồng có thể tiếp nhận, gìn giữ và tiếp tục sáng tạo. Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của vấn đề thực hành trong giai đoạn phát triển mới – không chỉ là một yêu cầu chính trị, mà còn là một chuẩn mực văn hóa và đạo đức nghề nghiệp của những người làm văn học, nghệ thuật và nghiên cứu khoa học.
TS. VÕ MINH HẢI
(Chi hội Văn nghệ dân gian)



