(VNGL – Đất và người Gai Lai).
Dinh bà Yă Đố trong cấu trúc tín ngưỡng vùng Tây Sơn thượng đạo
Dinh bà Yă Đố (thường gọi là dinh Bà) tọa lạc tại xã Cửu An, tỉnh Gia Lai, là một trong những di tích tín ngưỡng dân gian tiêu biểu gắn với không gian lịch sử – văn hóa Tây Sơn Thượng đạo. Không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng thờ nữ thần, dinh Bà còn là một không gian ký ức đặc biệt, nơi lưu giữ và tái hiện mối quan hệ lịch sử, văn hóa giữa cư dân người Kinh và các tộc người bản địa Tây Nguyên trong tiến trình hình thành phong trào Tây Sơn cuối thế kỷ XVIII. Trung tâm của không gian tín ngưỡng ấy là hình tượng Dinh bà Yă Đố, người phụ nữ Bahnar có mối quan hệ hôn phối với Nguyễn Nhạc, được cộng đồng địa phương tôn thờ như vị thần chủ.
Từ các nguồn văn bản Hán – Nôm, tư liệu điền dã và ký ức cộng đồng cư dân Cửu An, có thể khẳng định rằng tín ngưỡng thờ “Bà” tại dinh Bà không phản ánh việc thờ phụng một nữ thần đơn nhất, mà là kết quả của quá trình tích hợp và dung hợp nhiều lớp tín ngưỡng dân gian. Các lớp tín ngưỡng này bao gồm tín ngưỡng nữ thần Chăm – Thượng (Thiên Y A Na, Chúa Ngung man nương), tín ngưỡng Mẫu bản địa (Vạn Phước phu nhân – Mẹ Đất) và ký ức lịch sử gắn với phong trào Tây Sơn. Trong cấu trúc đa tầng đó, Dinh bà Yă Đố dần được cộng đồng địa phương xác lập như hình tượng trung tâm của tín ngưỡng thờ Bà, còn các nữ thần khác giữ vai trò phối thờ, tòng tự. Đây là một quá trình lựa chọn mang tính cộng đồng, phản ánh nhu cầu neo giữ ký ức lịch sử và bản sắc văn hóa của cư dân vùng trung du – cao nguyên.
Dinh bà Yă Đố là một trường hợp tiêu biểu của quá trình “lịch sử hóa nữ thần” và “thần thánh hóa nhân vật lịch sử” trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Bà vừa là nhân vật lịch sử có thật, gắn với hoạt động khai khẩn đất đai và việc hình thành căn cứ Tây Sơn Thượng đạo, vừa được dân gian hóa thành biểu tượng linh thiêng bảo hộ cộng đồng. Từ góc nhìn nhân học và văn hóa học, tín ngưỡng thờ Bà Yă Đố phản ánh rõ cơ chế phong thần từ dưới lên, trong đó công lao đối với cộng đồng và vai trò lịch sử là cơ sở chính đáng cho việc thiêng hóa, không phụ thuộc vào hệ thống sắc phong chính thống của nhà nước quân chủ.
Quan trọng hơn, hình tượng Dinh bà Yă Đố mang giá trị liên văn hóa sâu sắc, thể hiện sự giao lưu, tiếp xúc và hòa hợp giữa người Kinh và các tộc người bản địa Tây Nguyên trong tiến trình lịch sử Tây Sơn. Không gian tín ngưỡng dinh Bà vì vậy không chỉ là nơi thực hành niềm tin dân gian, mà còn là “ký ức văn hóa” sống động về quan hệ Kinh – Thượng, góp phần lý giải tính đa dạng và linh hoạt của tín ngưỡng thờ Mẫu ở vùng Tây Sơn Thượng đạo.
Đặc điểm kiến trúc dinh Bà Cửu An
Về mặt kiến trúc, dinh Bà Cửu An là một công trình tín ngưỡng dân gian có quy mô không lớn, song mang giá trị đặc thù ở chỗ phản ánh rõ tính bản địa và tính dung hợp văn hóa của không gian thờ Bà. Những dấu tích còn lại như bình phong và hệ trụ biểu cũ, có niên đại ước đoán cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, cho thấy ngôi dinh từng được kiến tạo theo mô thức kiến trúc đình – miếu truyền thống của người Việt, nhưng đã được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với điều kiện tự nhiên và tập quán sinh hoạt tín ngưỡng của cư dân trung du – cao nguyên.

Không giống các miếu thờ nữ thần lớn ở vùng đồng bằng ven biển, kiến trúc dinh Bà không nhấn mạnh tính bề thế hay nghi trượng, mà thiên về sự giản dị, gần gũi, phản ánh quan niệm “linh tại tâm” trong tín ngưỡng dân gian. Đặc điểm này tương thích với tư cách của Dinh bà Yă Đố – một nhân vật lịch sử gắn với đời sống khai khẩn, cộng đồng và biên địa, hơn là một nữ thần vương triều hay quốc gia. Kiến trúc vì vậy đóng vai trò như một “không gian ký ức”, nơi cộng đồng tái hiện mối quan hệ lịch sử – văn hóa giữa người Kinh và người Thượng thông qua nghi lễ và thực hành thờ phụng. Tuy nhiên, hiện nay chánh điện và các cấu kiện cổ của dinh Bà đã xuống cấp nghiêm trọng, phản ánh một giai đoạn đứt gãy trong quá trình truyền nối kiến trúc truyền thống. Việc thay thế bằng kiến trúc tạm, sơ sài không chỉ làm suy giảm giá trị thẩm mỹ và lịch sử, mà còn khiến không gian thiêng mất đi tính biểu tượng vốn có.

So với các miếu thờ Thiên Y A Na ở vùng đồng bằng ven biển Bình Định và Phú Yên – vốn thường có quy mô lớn, bố cục chặt chẽ, kiến trúc bề thế và nghi trượng rõ ràng – dinh Bà Cửu An mang diện mạo khiêm tốn, giản dị và thiên về tính cộng đồng. Nếu các miếu thờ Thiên Y A Na ở ven biển nhấn mạnh quyền năng phổ quát của Bà Mẹ xứ sở trong không gian rộng lớn, thì dinh Bà Cửu An lại thể hiện sự bản địa hóa mạnh mẽ của tín ngưỡng thờ Bà, gắn trực tiếp với lịch sử khai khẩn, đời sống cư dân và hình tượng Dinh bà Yă Đố ở Tây Sơn Thượng đạo. Sự khác biệt này cho thấy kiến trúc dinh Bà không đơn thuần là một biến thể của miếu thờ Thiên Y A Na, mà là một dạng thức kiến trúc – tín ngưỡng riêng, phản ánh chiều sâu giao lưu văn hóa Kinh – Thượng trong không gian trung du – cao nguyên.
Một số kiến nghị bảo tồn
Từ các phân tích trên, có thể khẳng định rằng dinh Bà Cửu An là một công trình tín ngưỡng dân gian mang đậm tính bản địa, với quy mô nhỏ và hình thức kiến trúc giản dị, phản ánh rõ môi trường trung du – cao nguyên cũng như tính chất cộng đồng của tín ngưỡng thờ Bà. Kiến trúc của dinh không chỉ giữ vai trò là không gian thờ tự, mà còn là một “không gian ký ức” gắn liền với lịch sử Tây Sơn Thượng đạo và hình tượng Di bà Yă Đố, qua đó thể hiện sinh động sự giao thoa và tiếp biến văn hóa giữa người Kinh và các tộc người bản địa.
Trước thực trạng xuống cấp nghiêm trọng hiện nay, việc trùng tu, phục dựng dinh Bà đặt ra yêu cầu cấp thiết phải được tiến hành theo hướng tôn trọng tính nguyên gốc và tinh thần bản địa, tránh xu hướng đại tự hóa làm phai nhạt bản sắc riêng của di tích. Trên cơ sở đó, công tác bảo tồn cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản là dựa vào các dấu tích còn lại và tư liệu điền dã để bảo đảm tính nguyên gốc, bảo tồn hình thức kiến trúc phù hợp với môi trường trung du – cao nguyên, đồng thời gắn chặt việc trùng tu với diễn giải giá trị lịch sử – tín ngưỡng của Dinh bà Yă Đố. Chỉ khi đáp ứng được những yêu cầu này, dinh Bà Cửu An mới thực sự được bảo tồn như một di tích sống, góp phần làm nổi bật bản sắc văn hóa đặc thù của Quần thể di tích Tây Sơn Thượng đạo trong bối cảnh đương đại.
TS. VÕ MINH HẢI



