(VNGL – Nghiên cứu & Phê bình). Trong kho tàng điêu khắc Chăm, người ta thường bị cuốn hút bởi những hình tượng ở vị trí trung tâm của thế giới thiêng: thần Shiva với quyền năng tối thượng, những vũ nữ Apsara thân mềm như gió, hay Garuda – Naga – Makara canh giữ ranh giới giữa con người và vũ trụ. Đó là hệ biểu tượng xuất hiện dày đặc, chiếm lĩnh trục chính của đền tháp, trở thành dấu ấn rõ nhất khi nhắc tới nghệ thuật Champa.
Nhưng nghệ thuật, cũng như ký ức, đôi khi lại nằm ở những chi tiết “đứng bên rìa”. Có những hình tượng xuất hiện rất ít, tưởng như chỉ là phần phụ trong tổng thể, song càng nhìn lâu, ta càng thấy đó là những mấu nối kín đáo giúp đọc lại toàn bộ ngôn ngữ tạo hình. Hình tượng ngựa trong điêu khắc Chăm là một trường hợp như vậy.
Ngựa không phải linh vật hộ pháp, không được thần thánh hóa, càng không trở thành đối tượng thờ phụng. Trong nhiều tác phẩm, nó chỉ hiện ra ở bệ tượng, chân đài thờ, viền trang trí hoặc trong những mảng chạm kể chuyện. Nhưng chính vị trí ngoại biên ấy lại khiến ngựa trở nên đặc biệt. Bởi mỗi lần ngựa xuất hiện là mỗi lần đá bắt đầu “động”. Ngựa đem theo cảm giác chuyển động, hành động, biến cố – những thứ mà điêu khắc Chăm thường tiết chế. Nhờ thế, ngựa mở ra một cách nhìn khác. Nhìn nghệ thuật Chăm không chỉ bằng những biểu tượng trung tâm, mà bằng cách nó tổ chức nhịp khối, nhịp tuyến, nhịp bố cục để giữ cho chuyển động không làm vỡ không gian thiêng.
Điêu khắc Chăm không phải nghệ thuật của mô phỏng hiện thực. Nó không đặt mục tiêu tái hiện cơ thể và động tác theo sinh học. Điều nghệ nhân hướng đến thường là trạng thái: tĩnh nhưng không lạnh, động nhưng không vỡ òa. Nhiều hình tượng mang sức mạnh nội tâm rất lớn, nhưng luôn được đặt trong thế cân bằng, ổn định; chuyển động nếu có thì được nén lại thành tiết tấu của hình, của khối. Có thể gọi đó là trạng thái “tĩnh – tinh”: tĩnh để giữ sự bền vững, tinh để giữ linh hồn chuyển động ở tầng ý niệm.
Trong ngôn ngữ ấy, ngựa không hiện ra như một cơ thể giải phẫu hoàn chỉnh. Nó thường được xử lý như một khối đặc, liền mạch, ít phân mảnh. Thân ngựa là một khối chính lớn; đầu, cổ, thân, mông chuyển tiếp mềm; bắp cơ, khớp gân không nhấn mạnh mà chỉ gợi. Ngựa không “chạy” bằng chi tiết của đôi chân, mà “chạy” bằng bố cục. Tốc độ được tạo ra bởi hướng lao của toàn cảnh, bởi độ căng của dây cương, bởi bánh xe tròn lăn, bởi vạt áo tung bay, bởi nhịp lặp của các hình thức.
Dấu vó trên đá – khi ngựa làm không gian thiêng chuyển động
Trong một số tác phẩm, ngựa xuất hiện trong bối cảnh nghi lễ. Ở Trà Kiệu, ngựa đi cùng đoàn người của hoàng tử Rama trong trích đoạn Ramayana. Giữa cảnh tượng đông người, việc chỉ có một con ngựa được khắc khá đơn lẻ lại càng khiến nó trở thành dấu hiệu của sự hiếm hoi và trang trọng: thân hình chắc, dáng đi chậm, cổ đeo lục lạc. Đó không phải ngựa chiến. Đó là ngựa nghi lễ, ngựa của hoàng quyền. Ngựa không dẫn dắt câu chuyện; nó như một “nền” cho nghi thức, một điểm nhấn cho trật tự và phẩm cách.

Có những trường hợp khác, ngựa xuất hiện như phương tiện của chuyển hóa tâm linh. Ở Đồng Dương – trung tâm Phật giáo lớn của Champa – hình tượng Thái tử Tất Đạt Đa rời bỏ cung điện được khắc trên bệ thờ; người cưỡi ngựa không ngồi theo tư thế quen thuộc mà quay ngang, gợi dáng Rajalilasana. Con ngựa Kanthaka trong câu chuyện xuất gia không phi nhanh, không đối đầu. Nó chỉ bước. Nhưng đó là bước đi quan trọng nhất đời người: bước rời khỏi vương quyền để đi vào con đường giác ngộ. Khi ấy, ngựa không còn là sức kéo hay phương tiện, mà là chiếc cầu nối hai bờ: một bên là thế tục, một bên là giải thoát.

Còn ở những bối cảnh mang tính vũ trụ, ngựa hiện ra như dấu hiệu của sự vận hành. Trên đài thờ Khương Mỹ, ngựa đứng bên cỗ xe thần Mặt Trời Surya với bánh xe lớn gợi liên tưởng đến vòng quay thời gian. Ở Mỹ Sơn, ngựa được chạm như vật cưỡi của thần Gió Vayu: nhỏ, nhẹ, giản lược yên cương, dáng sinh động. Ngựa lúc ấy không còn là thân xác, mà như một lực tự nhiên – gió – thứ chuyển động vô hình được nén lại trong hình khối hữu hình.

Nhưng nếu muốn thấy ngựa hiện ra mạnh mẽ nhất, quyết liệt nhất, thì phải nhìn về những mảng chạm sử thi Mahabharata phát hiện tại Bình Định. Trong cảnh ấy, ngựa kéo chiến xa lao vào cuộc rượt đuổi giữa chiến trường. Bánh xe lăn. Dây cương căng. Chiến binh đứng giương cung. Mũi tên rời dây. Một nhân vật ngã xuống… Chỉ một mảng chạm thôi mà tạo được cảm giác kịch tính hiếm thấy trong nghệ thuật Chăm. Ở đây, ngựa không còn là chi tiết phụ cho nghi lễ hay chuyển hóa. Nó trở thành lực đẩy của toàn cảnh. Nhịp vó ngựa dẫn dắt bố cục, kéo theo cao trào truy đuổi và định mệnh con người.

Điều đáng nói là nghệ nhân Chăm không cần tả thật từng động tác. Nếu soi theo tiêu chuẩn hiện thực, ta có thể thấy tư thế chân ngựa không hoàn toàn tương ứng với phi nước đại. Nhưng họ không cần một chuyển động “đúng” – họ cần một chuyển động đủ cảm. Ngựa vẫn là một khối ổn định, còn toàn cảnh thì lao về phía trước. Đây chính là sự căng thẳng giữa động và tĩnh – một đặc trưng quan trọng của điêu khắc Chăm muộn: kịch tính nhưng tiết chế, mạnh mẽ nhưng không hỗn loạn. Ngựa Bình Định, vì thế, vừa có chất sử thi vừa không phá trật tự thiêng.
Nhịp vó trong người đất võ – khi ngựa chạy từ lịch sử sang ký ức
Từ nhịp vó ấy nhìn ra chiều dài lịch sử, người ta dễ liên tưởng đến một nhịp vó khác cũng từng làm đất trời chuyển động, vó ngựa Quang Trung. Với Bình Định, Quang Trung không chỉ là nhân vật lịch sử. Ông là biểu tượng của tốc độ, của hành động, của quyết đoán. Vó ngựa thần tốc mùa xuân Kỷ Dậu không chỉ là hình ảnh quân sự, nó là hình ảnh tinh thần. Đó là nhịp vó của sự dứt khoát: đã đi là đi tới, đã đánh là đánh thắng.
Dĩ nhiên, không thể nói đó là sự nối tiếp trực tiếp giữa sử thi Chăm và lịch sử Tây Sơn. Lịch sử không chạy theo một đường thẳng đơn giản. Nhưng văn hóa thường tồn tại như tầng trầm tích. Những lớp thời gian chồng lên nhau, lặng lẽ bồi đắp, để đến một lúc nào đó, vùng đất hiện lên với một “thần thái” rất riêng. Khi một miền đất đã quen với nhịp vó trong huyền thoại, nó cũng dễ nhận ra nhịp vó trong lịch sử. Và trong mạch ấy, nhịp vó ngựa từ đá sa thạch Chăm đến vó ngựa Quang Trung dường như có một sự trùng điệp kỳ lạ: cùng hướng về phía trước, cùng mang theo khí chất của hành động.
Năm nay, khi mùa xuân trở lại trong năm Ngọ, người ta lại dễ nghĩ đến ngựa như một biểu tượng của đi xa, của khai mở, của sức sống đang tự thúc mình tiến lên. Và với Bình Định, con giáp ấy dường như không chỉ là vòng quay thời gian, mà còn chạm vào một tầng sâu khác: nhịp vó như một mạch ngầm văn hóa, từng in dấu trên đá từ ngàn năm trước, rồi vang lên trong lịch sử, để cuối cùng trở về trong ký ức đời thường.
Bởi ngựa ở Bình Định không chỉ nằm trong đá hay trong trang sử. Nó còn nằm trong ký ức của những năm tháng chưa xa. Ở An Nhơn – vùng đất từng là kinh đô xưa – nhiều người vẫn còn nhớ những chiếc xe ngựa trước thập niên 80, lọc cọc đi qua những phiên chợ quê. Không phải chiến xa, không phải cỗ xe thần, mà chỉ là chiếc xe mộc trên đường đất, chở khoai, chở lúa, chở những món hàng lặt vặt, và chở theo cả tiếng rộn ràng của chợ vùng “kinh đô cũ”.
Tiếng móng ngựa gõ xuống mặt đường hòa vào tiếng quang gánh, tiếng trả giá, tiếng gọi nhau í ới. Lũ trẻ chạy theo xin đi nhờ một quãng. Nhịp vó khi ấy không hùng tráng, không dữ dội, nhưng bền như nhịp thở của chợ. Ngựa không cần đẹp, chỉ cần khỏe. Nó là sức lao động âm thầm, là dáng cần mẫn của một vùng quê.
Nếu ngựa trong điêu khắc Chăm là “ngoại biên” của không gian thiêng, thì xe ngựa An Nhơn là “ngoại biên” của đời sống hiện đại. Nhưng ngoại biên ấy không hề nhỏ bé. Nó là nền tảng. Nó tạo chuyển động cho con người, đưa cuộc sống đi tới. Và điều thú vị là: dù ở đá sa thạch hay ở đường chợ, ngựa vẫn mang một mẫu số chung – ngựa luôn xuất hiện khi cần một nhịp đi.
Ngày nay, xe ngựa không còn là phương tiện quen thuộc. Nhưng hình tượng ngựa vẫn luôn đâu đó trong lòng người. Nó trở lại như một biểu tượng: nằm trong nhịp kể chuyện mỗi độ xuân về, nằm trong cách người ta nhắc đến đất võ như một vùng đất của hành động, nằm trong cảm thức về tốc độ và quyết liệt mà lịch sử để lại. Và sâu hơn nữa, nó còn nằm trong tầng ký ức đã được chạm trên đá sa thạch Chăm – một thứ chuyển động được cô đọng vào hình khối, vào nhịp tuyến, vào bố cục. Chỉ một dấu vó trên đá, một nhịp vó trong trang sử, một tiếng xe lọc cọc ở An Nhơn ngày cũ… cũng đủ để hình tượng ấy sống bền trong trí nhớ. Đá có thể mòn. Con đường chợ có thể đổi. Nhưng nhịp vó ấy – nhịp vó của sử thi, của lịch sử và của đời sống – dường như vẫn còn đâu đó trong con người đất võ: im mà không lặng, tĩnh mà không dừng, lặng lẽ mà bền bỉ.
Và khi đứng trước một mảng đá Chăm cũ, hoặc bất chợt nghe ai nhắc đến xe ngựa của những phiên chợ An Nhơn xưa, ta sẽ hiểu: ngựa không chỉ chạy trên đất. Ngựa còn chạy trong ký ức. Chính ký ức ấy mới là nơi nhịp vó không bao giờ hóa đá.
NĐK. LÊ TRỌNG NGHĨA



