(VNGL – Đất và người Gia Lai). Trong lịch sử khoa cử Nho học Việt Nam, Trường thi Hương Bình Định là một thiết chế ra đời muộn nhưng để lại dấu ấn sâu đậm trong đời sống văn hóa – xã hội vùng Nam Trung bộ. Không chỉ là nơi tổ chức các khoa thi Hương, Trường thi Bình Định còn là không gian hội tụ sĩ tử liên tỉnh, nơi chuẩn hóa các giá trị khoa bảng và lan tỏa truyền thống hiếu học của vùng Đông Gia Lai (Bình Định cũ). Những ghi chép trong sử liệu Hán Nôm cùng các con số khoa bảng cụ thể cho phép nhìn lại trường thi này như một “nút văn hóa khoa cử” có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi hành chính địa phương.
Trường thi Hương Bình Định trong mạng lưới khoa cử triều Nguyễn
Theo Đại Nam thực lục, tháng Tám nhuận năm Tân Hợi (1851), triều đình nhà Nguyễn chính thức quyết định đặt Trường thi Bình Định: 新設平定試場,明年七月開試。向來與承天同試,今議准別設一場 (Nay mới đặt trường thi Bình Định, đến tháng Bảy năm sau mở thi. Trước đây vẫn thi chung với trường Thừa Thiên, nay nghị chuẩn đặt trường riêng). Quyết định này cho thấy sự điều chỉnh có tính chiến lược của triều đình trong tổ chức khoa cử: thay vì để sĩ tử từ Quảng Ngãi đến Bình Thuận phải di chuyển xa đến Huế hoặc Gia Định, Trường thi Hương Bình Định được xác lập như một trường thi cấp vùng. Đại Nam thực lục còn ghi rõ bộ máy quan trường và hạn ngạch ban đầu của trường, với 13 Cử nhân được lấy đỗ mỗi khoa, cho thấy trường được tổ chức theo đúng quy thức của các trường thi lớn như Thanh Hóa hay Nghệ An.
Trong hệ thống các trường thi Hương triều Nguyễn, Trường thi Bình Định được xem là trường thứ bảy, ra đời muộn nhất (nếu không kể trường An Giang mở một khoa rồi bãi bỏ). Tuy nhiên, chính vị thế “ra đời muộn” lại giúp trường phản ánh rõ những điều chỉnh cuối cùng của nhà nước phong kiến trong quản trị khoa cử trước các biến động lịch sử.
Không gian trường thi và thực hành khoa cử qua sử liệu Hán Nôm
Về vị trí địa lý, sách Đại Nam nhất thống chí ghi nhận Trường thi Bình Định được đặt ở phía Tây Nam tỉnh thành, thuộc khu vực Tuy Viễn (nay là An Nhơn): “試場在城西南,地勢高爽,臨河而不患水。Trường thi ở phía Tây Nam tỉnh thành, đất cao ráo, gần sông nhưng không lo ngập nước. Theo tư liệu điền dã và khảo cứu của các học giả địa phương cho biết khu vực này kề Nam phái sông Côn, có ba mặt sông bao bọc, vừa thuận tiện giao thông đường thủy vừa dễ kiểm soát an ninh trong các kỳ thi đông người.
Về cơ chế vận hành, sách Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (tục biên) mô tả rất cụ thể thực hành khoa cử tại các trường thi Hương: 試期設場,官吏環守,士子各入其圍,自結茅舍應試 Đến kỳ thi thì lập trường thi, quan lại canh giữ xung quanh; sĩ tử mỗi người vào phạm vi quy định của mình, tự dựng lều tranh để dự thi. Mô tả này cho thấy Trường thi Bình Định không phải là công trình kiến trúc cố định, mà là một không gian thời vụ, trong đó kỷ luật khảo thí và sự giám sát chặt chẽ đóng vai trò quyết định. Chính mô hình “vi thi – lều chõng – cấm giao tiếp” ấy đã tạo nên hình ảnh đặc trưng của văn hóa khoa cử trong ký ức cộng đồng.

Từ khoa thi đầu tiên Nhâm Tý (1852) đến khoa cuối cùng Mậu Ngọ (1918), Trường thi Bình Định đã tham gia 23 khoa thi Hương, lấy đỗ 355 Cử nhân. Đây là con số đáng kể nếu đặt trong bối cảnh một trường thi ra đời muộn và thường xuyên chịu gián đoạn bởi chiến tranh, biến động chính trị. Theo Quốc triều hương khoa lục của Cao Xuân Dục, sĩ tử dự thi tại Trường Bình Định không chỉ đến từ Bình Định mà còn từ Quảng Ngãi, Phú Yên, Khánh Hòa, Bình Thuận và Ninh Thuận. Sĩ tử Bình Định chiếm trên 50% tổng số Cử nhân, phản ánh mật độ học tập, hệ thống thầy đồ và truyền thống hiếu học đặc biệt phát triển của địa phương.
Không gian khoa cử này còn tạo nên những đợt di chuyển xã hội quy mô lớn. Mỗi kỳ thi, sĩ tử và gia đình tập trung về trường, hình thành các tuyến đường, bến đò và điểm dừng chân. Bến Trường Thi – nơi sĩ tử cập bến, nhập trường – vì thế trở thành một địa điểm ký ức quan trọng, gắn liền với hình ảnh “mùa lều chõng” trong đời sống dân gian.
Con người và di sản tinh thần của Trường thi Hương Bình Định
Trường thi Hương Bình Định không chỉ “sản xuất” Cử nhân theo nghĩa hành chính, mà còn đào luyện những trí thức có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống văn hóa và lịch sử dân tộc. Những cái tên như Đào Tấn (đỗ Cử nhân 1855) – đỉnh cao của cựu học và sáng tạo Tuồng bác học; Mai Xuân Thưởng (đỗ Cử nhân 1885) – tiêu biểu cho sự chuyển hóa từ khoa cử sang hành động Cần Vương; Hồ Sĩ Tạo (đỗ Cử nhân 1891, Tiến sĩ 1904) – trí thức bản lề giữa cựu học và Duy Tân; hay Đào Phan Duân (đỗ Cử nhân 1894, Phó bảng 1895) – nhà nho hành đạo, tác giả nhiều văn tế Hán Nôm tiêu biểu… đã làm nên chiều sâu lịch sử cho Trường thi Bình Định.
Qua họ, có thể thấy Trường thi Bình Định là không gian nơi đạo học được chuyển hóa thành sáng tạo văn hóa, thành khí tiết yêu nước và thành năng lực xã hội, góp phần định hình diện mạo trí thức Nam Trung bộ giai đoạn giao thời. Ngoài ra, trong bối cảnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo cũng như ứng dụng công nghệ đối với công tác nghiên cứu phát triển văn hóa và du lịch địa phương hiện nay, từ các cứ liệu Hán Nôm và số liệu khoa bảng, có thể định hướng khai thác cụm di sản khoa cử Bình Định theo hướng bền vững:
Một là, liên kết không gian di sản: hình thành tuyến tham quan Trường Thi – Bến Trường Thi – Văn miếu Bình Định, tái hiện đầy đủ hành trình khoa cử từ nhập trường, ứng thí đến tôn vinh đạo học.
Hai là, kể chuyện di sản bằng tư liệu gốc, tập trung trích dịch sắc phong, quy chế thi, văn tế, ghi chép khoa bảng để phục vụ thuyết minh, trưng bày và giáo dục.
Ba là, du lịch trải nghiệm khoa cử: mô phỏng vi thi, lều chõng, tổ chức hoạt động “một ngày làm sĩ tử”, kết hợp thư pháp, đọc kinh điển ở mức phổ thông.
Bốn là, gắn với khuyến học – khuyến tài, tổ chức lễ vinh danh học sinh, sinh viên xuất sắc tại Văn miếu; xây dựng quỹ học bổng mang tên các danh nhân khoa bảng Bình Định; đưa di sản khoa cử vào giáo dục địa phương.
Năm là, số hóa và truyền thông, gắn mã QR tại di tích, xây dựng bản đồ số di sản khoa cử Đông Gia Lai, kết nối với các làng khoa bảng và nhà thờ danh nho.
Với 23 khoa thi và 355 Cử nhân, Trường thi Hương Bình Định không chỉ là một thiết chế khảo thí của triều Nguyễn, mà là một dấu ấn văn hóa khoa cử tiêu biểu của vùng Đông Gia Lai. Các trích dẫn Hán Nôm từ sử liệu chính thống cho thấy trường thi này được nhà nước xác lập rõ ràng về pháp lý, tổ chức chặt chẽ về kỷ luật và có phạm vi ảnh hưởng liên tỉnh. Trong bối cảnh tỉnh Gia Lai mới đang tìm kiếm những trụ cột văn hóa để phát triển bền vững, việc nhận diện và khai thác Trường thi Bình Định cùng Bến Trường Thi và Văn miếu không chỉ có ý nghĩa bảo tồn, mà còn mở ra khả năng kết nối di sản với du lịch, giáo dục và phong trào khuyến học – khuyến tài. Khi di sản khoa cử được kể lại bằng tư liệu gốc và số liệu xác thực, đó sẽ là nền tảng vững chắc để nuôi dưỡng tinh thần hiếu học và bản sắc văn hiến của vùng đất Đông Gia Lai trong hiện tại và tương lai.
TS. VÕ MINH HẢI



