(VNGL – Văn trẻ). Gió có thể mang mùi biển, mùi cỏ cháy, mùi nắng chiều. Nhưng khi chạy lạc vào ngõ nhỏ, quẩn quanh, không tìm được lối ra, cứ xoắn lại trong một vòng tròn vô hình, rồi lặng đi giữa những bức tường cũ mèm, loang lổ rêu.
Có những buổi chiều, tiếng gió rít ngang những khe cửa sổ hẹp, chạm vào những thanh sắt hoen gỉ, rồi vỡ vụn như một hơi thở ngắn không đủ dài để khóc. Người ta bảo gió tự do, gió đi đâu cũng được, gió có thể rời bỏ mọi thứ mà không mang theo bất cứ gì, nhưng không ai biết gió cũng có những ngày lạc đường, cũng có những khúc quanh không lối thoát, cũng có những ngõ nhỏ chật hẹp đến mức gió phải dừng lại, quẩn quanh…
Gió không hát, chỉ thở dài vào những khe hở của vách tường, rồi tự mình lặng đi.
Con ngõ này vốn không dài, chỉ mười mấy bước chân là tới ngã ba, rẽ trái sẽ ra đường lớn, rẽ phải sẽ tới bãi đất hoang. Nhưng chẳng ai thật sự bước tới cuối ngõ, cũng như gió cứ cuộn vào, rồi kẹt lại ở những khung cửa sổ khép hờ, lẫn vào mùi quán cơm khói bếp, mùi nước mưa ứ đọng, mùi của nhọc nhằn trong con hẻm chật chội, nặng nề và mệt mỏi.
Có những thứ mắc kẹt không phải vì ngõ hẹp, mà vì lòng người chưa từng muốn bước qua.
Có một chiếc xe đạp cũ dựng trước cửa nhà số 10, sườn xe tróc sơn, bánh sau hơi méo, trên giỏ xe còn dính mấy cọng rau héo và một túi nylon nhỏ không biết đựng gì. Bánh xe vẫn quay một chút khi có cơn gió lùa qua, quay nhẹ rồi dừng lại, như cách một ai đó từng đạp xe qua những con phố này, rồi bỏ lại nó trong một buổi chiều nắng nhạt, và đi bộ vào trong, không quay ra nữa.
Ở góc tường có vệt nước mưa lâu ngày, bám bụi, tạo thành hình thù kỳ lạ như gương mặt một đứa trẻ đang khóc. Mỗi lần mưa tới, gió rít qua, nước lại nhỏ xuống từng giọt, như nước mắt không kịp lau. Người trong ngõ đã quen với âm thanh ấy, đến mức chẳng ai còn để ý, họ chỉ khép cửa sổ lại khi trời sắp mưa, đốt thêm nén nhang cắm vào góc bàn thờ, rồi ngồi xuống, uống một ngụm trà nguội, nhìn đồng hồ nhích từng giây.
Đèn đường không tắt hẳn, cũng không sáng hẳn, cứ lập lòe như ngọn nến phập phù trước gió.
Lá bay qua mặt đường, dừng lại một nhịp trước khi bị gió cuốn đi, giống như ánh mắt ai đó từng nhìn mình, rồi quay đi mà không nói gì.
Gió không thoát ra được, cứ mắc lại, xoắn lấy bụi bặm trong những hốc tường, cuộn lấy những sợi tóc rối vương trên sàn, quấn vào đôi dép nhựa rách đặt trước hiên. Gió cũng không đủ mạnh để quật tung cánh cửa cũ, chỉ đủ làm nó lạch cạch, lạch cạch, như tiếng thở gấp gáp của ai đó sắp khóc nhưng không dám bật ra thành tiếng.
Có lần gió cuốn theo tiếng radio phát ra từ căn gác gỗ, tiếng nhạc vàng rè rè chen lẫn tiếng dao thớt. Gió ngập ngừng ngoài song cửa, rồi luồn qua kẽ hở, tạt vào một bức hình treo nghiêng trên tường, bức hình cũ mờ khuôn mặt, không rõ người trong ảnh đang cười hay đang khóc. Gió xoáy qua sợi dây phơi treo lửng lơ, chỉ còn lại một chiếc khăn mặt phai màu, bay phần phật, dập vào tường, rồi rũ xuống, lạnh băng. Không ai chạy ra thu lại, không ai đóng cửa sổ, gió mắc kẹt lại cùng chiếc khăn, quấn lấy bụi bặm trong căn phòng ẩm mùi cũ, rồi im lặng. Gió không rời đi, chỉ thở khẽ một hơi, như tiếng người không còn đủ sức gọi tên nhau trong bóng tối.
Ở cuối con ngõ có một đèn đường chớp nháy, ánh sáng vàng bệnh, soi lên những vệt nước loang loáng trên mặt đường nhựa nứt. Mỗi khi gió lùa qua, ngọn đèn rung nhẹ, ánh sáng lắc lư, như một ngọn nến sắp tắt. Gió không đủ mạnh để dập tắt nó, cũng không đủ nhẹ để bỏ qua, cứ lay lay hoài, ánh sáng cứ chớp nháy hoài, không tắt hẳn cũng không sáng hẳn, giống như những hy vọng đã mỏng, đã sờn, nhưng vẫn chưa chịu chết.
Con ngõ hẹp đủ để giữ gió lại, đủ để giấu một tiếng khóc không ai nghe thấy.
Đêm xuống, gió không còn mang mùi biển, mùi cỏ cháy hay mùi nắng chiều nữa. Gió mang mùi ẩm của rêu, mùi của ống cống vỡ, mùi của những giấc mơ chưa kịp lớn đã bị bóp nghẹt trong những căn phòng trọ chật chội, những tiếng thở dài, những lời cãi vã, những giọt nước mắt thấm vào gối.
Con ngõ hẹp, trời đêm, gió chạy lạc không tìm được lối ra, cuộn lại trong góc tối, lay nhẹ những tờ rơi dán trên cột điện: tìm việc làm, phòng trọ cho thuê, nhắn tìm người thân thất lạc. Gió đọc hết từng dòng, từng số điện thoại, từng chữ nguệch ngoạc, rồi chẳng mang theo được gì, cứ mắc lại ở đó, như mắc trong một giấc mơ dài không có lối thoát.
Gió thổi qua khung cửa sổ, lật trang lịch đã cũ, nhưng không ai nhớ nổi hôm nay là ngày bao nhiêu.
Một đêm mưa, gió quẩn quanh, kéo mưa tạt vào những ô cửa sổ, lạnh buốt, từng giọt mưa nặng như viên đá rơi xuống mái tôn. Có tiếng khóc của một đứa trẻ vọng ra từ căn phòng phía trong, tiếng ru của một người đàn bà khản giọng, tiếng chuông điện thoại vang lên rồi tắt, gió len lỏi vào từng khe hở, mang theo âm thanh ấy, rải khắp ngõ.
Mưa rơi, rồi tạnh, rồi rơi tiếp, như một đoạn nhạc buồn tua đi tua lại, chẳng ai muốn nghe, nhưng cũng chẳng ai dám tắt.
Không ai biết gió đã ở đó bao lâu, không ai biết gió đã mang theo những tiếng khóc, những tiếng thở dài, những lời hứa bỏ dở đi đâu.
Gió chỉ mắc lại, lặng lẽ, không thể rời đi.
Sáng hôm sau, ngõ lại đầy người qua, người mang giỏ đi chợ, người chạy xe gấp gáp, người trẻ vội vàng ra đường, người già quét sân, chiếc xe đạp vẫn dựa vào tường, đèn đường tắt nhưng ánh sáng vàng vẫn in lên nền đất, mờ nhòe.
Gió không còn mang theo mùi gì nữa. Gió chỉ lặng đi, đứng lại, mắc kẹt trong con ngõ nhỏ, quẩn quanh với những giấc mơ chưa kịp rời đi đã chết, với những hy vọng mỏng như tờ vé số cũ, với những lời hứa không ai giữ.
Ngày qua, đêm tới, gió vẫn không tìm được lối thoát. Và con ngõ hẹp ấy vẫn còn đó, nhỏ, ẩm, tối, khép lại một phần bầu trời, chừa lại một vệt sáng mờ nhạt, đủ để nhìn thấy những hạt bụi bay lơ lửng, đủ để nhìn thấy những ngọn gió đang mắc kẹt, quẩn quanh, thoi thóp, không thoát ra được.
Không ai nhìn thấy gió đã lặng đi từ lúc nào, cũng như không ai biết trong con ngõ nhỏ ấy, đã có bao nhiêu ước mơ rơi xuống, vỡ vụn, rồi nằm lại cùng gió, lặng im, không được ai nhặt lên.
PHẠM NGỌC HUY
(Văn học K47, Trường Đại học Quy Nhơn)

