(VNGL – Nghiên cứu & Phê bình).
LTS: Sáng 04.4, tại Trường Đại học Quy Nhơn (phường Quy Nhơn Nam, tỉnh Gia Lai), Viện Triết học (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) phối hợp với nhà trường tổ chức hội thảo khoa học “Di sản tư liệu chùa Thập Tháp: Hiện trạng, giá trị và triển vọng”. Hội thảo quy tụ nhiều tham luận thiết thực, tập trung vào việc bảo tồn và phát huy các di sản tư liệu tại chùa Thập Tháp, nổi bật là bộ Đại tạng kinh Gia Hưng (Gia Hưng tạng) cùng hệ thống mộc bản hiện còn lưu giữ. Đáng chú ý, bộ Gia Hưng tạng tại chùa hiện gồm khoảng 1.377 tập thuộc 479 bộ, tương đương gần 4.826 quyển kinh, bao quát đầy đủ các hệ Kinh, Luật, Luận và Ngữ lục. Đây được xem là một trong những bộ tạng kinh Hán văn còn khá đầy đủ ở Việt Nam hiện nay.
Tạp chí Văn nghệ Gia Lai số này trân trọng giới thiệu bài tham luận của ThS Nguyễn Văn Hòa (Khoa Khoa học xã hội và Nhân văn, Trường Đại học Quy Nhơn) về giá trị và ý nghĩa của bộ kinh quý này.
Trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, khu vực Nam Trung bộ – với trung tâm là vùng Bình Định – giữ vai trò đặc biệt như một không gian giao thoa văn hóa – tôn giáo giữa Đại Việt, Champa và thế giới Đông Á rộng lớn. Tuy nhiên, trái với vị thế lịch sử ấy, việc nghiên cứu Phật giáo Nam Trung bộ hiện nay vẫn tồn tại một hạn chế mang tính cấu trúc. Trong Việt Nam Phật giáo sử luận (NXB VHTT, 1994, tr.123), Nguyễn Lan đã khẳng định, đó là sự “thiếu vắng hệ thống tư liệu nội tại của Phật giáo, đặc biệt là các thư tịch kinh điển có thể phản ánh trực tiếp đời sống tư tưởng và thực hành tôn giáo của tăng đoàn”.
Phần lớn các công trình nghiên cứu hiện nay vẫn dựa vào chính sử, địa chí hoặc các ghi chép mang tính hành chính – xã hội, trong khi kinh điển – vốn là “trung tâm tri thức” của Phật giáo – lại ít được khai thác như một nguồn sử liệu độc lập(1). Điều này dẫn đến một thực trạng: lịch sử Phật giáo khu vực thường được “kể lại” từ bên ngoài, thay vì được “tái cấu trúc” từ bên trong hệ thống tri thức của chính nó. Trong bối cảnh đó, bộ Gia Hưng tạng 嘉興藏 hiện lưu giữ tại chùa Thập Tháp (An Nhơn, Bình Định cũ; nay là phường An Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai) mang lại một cơ sở tư liệu có ý nghĩa đặc biệt. Đây không chỉ là một bộ Đại tạng kinh có quy mô lớn, mà còn là một sản phẩm của quá trình tái cấu trúc tri thức Phật giáo Đông Á trong giai đoạn Minh – Thanh, với những đặc điểm nổi bật về tính mở, tính xã hội hóa và khả năng lưu thông rộng rãi.
Vì vậy, việc tiếp cận bộ Gia Hưng tạng tại Thập Tháp ngoài bổ sung một nguồn tư liệu mới còn góp phần định hình lại cách tiếp cận đối với lịch sử Phật giáo Nam Trung bộ: từ nghiên cứu dựa trên sử liệu ngoại quan sang nghiên cứu dựa trên văn bản kinh điển như một hệ tri thức sống động.
1. Bộ Gia Hưng tạng góp phần nhận diện vị trí Phật giáo Nam Trung bộ trong không gian Đông Á
Gia Hưng tạng ra đời trong bối cảnh Phật giáo Trung Hoa bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc từ cuối Minh sang Thanh, khi mô hình “quan bản” (đại tạng do triều đình bảo trợ) dần nhường chỗ cho mô hình xã hội hóa tri thức, với sự tham gia rộng rãi của tăng sĩ, cư sĩ và các lực lượng ngoài nhà nước. Khác với các bộ Đại tạng kinh trước đó như Khai Bảo tạng hay Vĩnh Lạc tạng, Gia Hưng tạng mang tính “mở”, cho phép bổ sung liên tục các trước tác, đặc biệt là các ngữ lục thiền tông và các tác phẩm hậu kỳ. Đồng thời, sự chuyển đổi từ hình thức “phạn giáp bản” sang “phương sách bản” đã làm tăng khả năng lưu thông của kinh điển, biến chúng từ biểu tượng quyền lực tôn giáo thành đối tượng tri thức có thể tiếp cận rộng rãi.

Trong bối cảnh đó, sự hiện diện của Gia Hưng tạng tại chùa Thập Tháp mang một ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi địa phương. Nó cho thấy rằng Phật giáo Nam Trung bộ không nằm ngoài dòng chảy của Phật giáo Đông Á, khu vực Bình Định đã tham gia vào mạng lưới lưu thông kinh điển từ khá sớm và các tự viện địa phương không chỉ là nơi tu hành, mà còn là điểm tiếp nhận và trung chuyển tri thức.
Điều này phù hợp với nhận định của nhiều học giả rằng Phật giáo Việt Nam thời Đàng Trong không phải là một hệ thống biệt lập, mà là một phần của mạng lưới Phật giáo khu vực, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Trung Hoa và Nhật Bản(2). Từ góc độ này, bộ Gia Hưng tạng tại Thập Tháp có thể được xem như một chứng tích vật chất của sự hội nhập tri thức Phật giáo Nam Trung bộ vào không gian Đông Á.
2. Tái cấu trúc lịch sử Phật giáo Nam Trung bộ
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của bộ Gia Hưng tạng là cung cấp lớp tư liệu nội tại của Phật giáo, cho phép tái cấu trúc lịch sử không chỉ dựa trên sự kiện, mà dựa trên cấu trúc tư tưởng và thực hành.
Thứ nhất, xét về cấu trúc văn bản, Gia Hưng tạng bao gồm đầy đủ các thành phần như Kinh, Luật, Luận, Ngữ lục…, phản ánh một hệ thống tri thức Phật giáo hoàn chỉnh. Việc khảo sát thành phần kinh điển hiện còn tại Thập Tháp có thể giúp nhận diện các dòng tư tưởng được tiếp nhận, mức độ phổ biến của từng loại văn bản; sự ưu tiên của tăng đoàn đối với những hệ tư tưởng nhất định. Điều này cho thấy, việc phân tích thành phần Đại tạng kinh có thể cho thấy bản đồ tri thức của một cộng đồng Phật giáo cụ thể.
Thứ hai, các yếu tố phụ văn bản như bài tựa, bài bạt, ấn triện, ghi chú… cung cấp thông tin quan trọng về quá trình lưu truyền. Đây là những dữ liệu cho phép truy vết người tham gia khắc in và lưu giữ hoặc mạng lưới cúng dường và bảo trợ và nhận diện sự dịch chuyển của kinh điển qua các không gian xã hội khác nhau. Theo đó, việc nghiên cứu đời sống của văn bản (life of texts) có thể giúp tái dựng không chỉ nội dung, mà cả hệ thống xã hội xung quanh văn bản. Trong trường hợp Gia Hưng tạng tại Thập Tháp, điều này đặc biệt quan trọng, bởi nó giúp nhận diện mạng lưới xã hội của Phật giáo Nam Trung bộ, bao gồm mối quan hệ giữa chùa viện, cư sĩ và cộng đồng.
Thứ ba, việc so sánh giữa cấu trúc chuẩn của Gia Hưng tạng và thực trạng lưu giữ tại Thập Tháp cho phép nhận diện những biến đổi mang tính khu vực. Những thiếu hụt, sai lệch hay lựa chọn văn bản không phải là “khiếm khuyết”, mà chính là dấu hiệu của quá trình tiếp biến văn hóa. Qua đó, có thể đặt ra những câu hỏi quan trọng như sau:
– Vì sao một số kinh điển được lưu giữ đầy đủ, trong khi những văn bản khác bị thiếu hụt?
– Những dòng tư tưởng nào được ưu tiên trong môi trường Phật giáo Nam Trung bộ?
– Quá trình địa phương hóa kinh điển diễn ra như thế nào?
Những câu hỏi này mở ra khả năng tái cấu trúc lịch sử Phật giáo không chỉ như một chuỗi sự kiện, mà như một quá trình lựa chọn, tiếp nhận và biến đổi tri thức.
3. Ý nghĩa phương pháp luận đối với nghiên cứu lịch sử Phật giáo Nam Trung bộ
Từ việc khai thác giá trị tư liệu của bộ Gia Hưng tạng, có thể rút ra một số định hướng có tính phương pháp luận quan trọng như sau:
Thứ nhất, cần chuyển từ cách tiếp cận sử học truyền thống sang tiếp cận văn bản học. Điều này có nghĩa là đặt kinh điển vào vị trí trung tâm của nghiên cứu, coi đây không chỉ là tài liệu tôn giáo, mà là nguồn sử liệu phản ánh trực tiếp cấu trúc tri thức và đời sống tinh thần.
Thứ hai, cần kết hợp thư tịch học với các phương pháp liên ngành, đặc biệt là nhân học tôn giáo và lịch sử văn hóa. Do vậy, tôn giáo không chỉ là hệ thống niềm tin, mà là một hệ thống ý nghĩa gắn với thực hành xã hội. Do đó, việc đọc văn bản cần được đặt trong mối quan hệ với con người, cộng đồng và không gian thực hành.
Thứ ba, cần đặt nghiên cứu Phật giáo Nam Trung bộ trong bối cảnh Đông Á. Việc xem Phật giáo khu vực như một phần của mạng lưới tri thức rộng lớn sẽ giúp vượt qua cách nhìn địa phương hóa, đồng thời làm rõ các dòng ảnh hưởng và tương tác.
Cuối cùng, bộ Gia Hưng tạng gợi mở một hướng tiếp cận mới, tức là cần nghiên cứu Phật giáo như một hệ tri thức động, trong đó văn bản, con người và không gian liên kết chặt chẽ với nhau. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng nghiên cứu hiện đại trong khoa học xã hội và nhân văn.
4. Kết luận bước đầu
Bộ Gia Hưng tạng tại chùa Thập Tháp là một di sản thư tịch có giá trị, đồng thời là nguồn tư liệu nền tảng cho việc tái tiếp cận lịch sử Phật giáo Nam Trung bộ từ góc nhìn nội tại và liên ngành. Thông qua việc khai thác bộ tư liệu này, có thể nhận diện lại vị trí của Phật giáo khu vực trong không gian Đông Á, đồng thời tái cấu trúc lịch sử dựa trên văn bản, mạng lưới xã hội và cấu trúc tri thức. Từ đó, mở ra khả năng hình thành một hướng nghiên cứu mới, trong đó Phật giáo Nam Trung Bộ được nhìn nhận không chỉ như một hiện tượng địa phương, mà như một bộ phận năng động của hệ thống Phật giáo khu vực, gắn kết giữa văn bản, con người và lịch sử.
NGUYỄN VĂN HÒA
(1) Dẫn lại theo: Journal of the Oxford Centre for Buddhist Studies, http://jocbs.org › jocbs › article › viewFile
(2) Xin xem: Vân Thanh (1974), Lược khảo Phật giáo sử Việt Nam qua các thời đại và phát nguồn của các giáo phái Phật giáo, Phật lịch 2518; Giáo hội Phật giáo Việt Nam (1993), Lược sử Phật giáo Việt Nam, Thành hội Phật giáo Tp, Hồ Chí Minh ấn hành; 2.



