(VNGL – Văn học nhà trường). Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, giáo dục phổ thông Việt Nam đang chuyển mạnh từ mô hình truyền thụ tri thức sang mô hình phát triển phẩm chất và năng lực người học. Trọng tâm của đổi mới không còn là việc học sinh “nhớ được bao nhiêu kiến thức”, mà là học sinh làm được gì với những điều đã học trong đời sống thực tiễn. Theo tinh thần đó, hoạt động trải nghiệm được xác định là một cấu phần quan trọng của chương trình giáo dục phổ thông, đóng vai trò cầu nối giữa tri thức nhà trường với đời sống xã hội.
Hoạt động trải nghiệm không phải là những chuyến tham quan mang tính hình thức, mà cần được tổ chức như một chuỗi hoạt động giáo dục có mục tiêu rõ ràng, có nhiệm vụ học tập cụ thể, có sản phẩm và có đánh giá. Chính trong không gian này, di sản văn hóa nổi lên như một nguồn học liệu đặc biệt phù hợp, vừa đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục, vừa góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản theo tinh thần Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa trong giai đoạn mới.
Di sản văn hóa có ưu thế nổi bật so với nhiều nguồn học liệu khác bởi tự thân di sản là một chỉnh thể tích hợp giữa tri thức, giá trị và thực hành. Khi học sinh tiếp cận di sản, các em đồng thời tiếp nhận kiến thức lịch sử, văn hóa, địa lý; trải nghiệm cảm xúc thông qua không gian, con người và ký ức cộng đồng; thực hành các kỹ năng quan sát, ghi chép, trình bày; từ đó hình thành thái độ tôn trọng, tự hào và ý thức trách nhiệm đối với di sản.
Thông qua giáo dục di sản, ba mục tiêu lớn của giáo dục phổ thông hiện nay được hiện thực hóa một cách cụ thể và có thể đo lường: học đi đôi với hành (học sinh tạo ra sản phẩm từ trải nghiệm); giáo dục gắn với thực tiễn địa phương (học sinh học từ chính môi trường sống); và phát triển năng lực văn hóa, ý thức công dân – những yêu cầu cốt lõi mà Nghị quyết 80 nhấn mạnh trong chiến lược phát triển con người và văn hóa Việt Nam.
Sau sáp nhập, tỉnh Gia Lai hiện nay là một không gian văn hóa rộng lớn, hội tụ và giao thoa giữa hai vùng di sản tiêu biểu: không gian văn hóa Tây Nguyên (Gia Lai cũ) và không gian văn hóa duyên hải Nam Trung Bộ (Bình Định trước sáp nhập). Đây là lợi thế đặc biệt, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu mới đối với giáo dục di sản trong nhà trường phổ thông.
Một mặt, Gia Lai hiện nay sở hữu hệ thống di sản đặc sắc của các dân tộc Bahnar, Jrai, Xơ Đăng với không gian văn hóa cồng chiêng, sử thi, lễ hội nông nghiệp và kiến trúc làng truyền thống. Mặt khác, vùng Bình Định trước sáp nhập bổ sung những di sản có chiều sâu lịch sử – văn hóa như hệ thống tháp Chăm, di tích phong trào Tây Sơn, nghệ thuật tuồng (hát Bội), Bài chòi, hệ thống đình – chùa – miếu và các làng nghề truyền thống.

Trong bối cảnh đó, giáo dục di sản không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu từng loại hình di sản riêng lẻ, mà cần hướng tới việc hình thành cho học sinh nhận thức tổng hợp về bản sắc văn hóa Gia Lai hiện nay – một không gian văn hóa đa tộc người, đa lịch sử và giàu trầm tích.
Di sản văn hóa chỉ thực sự trở thành học liệu khi được giáo viên chủ động “dịch” thành các nhiệm vụ học tập cụ thể. Trong thực tiễn nhà trường phổ thông, việc khai thác di sản có thể triển khai theo ba thao tác cơ bản.

Giáo dục di sản thông qua trải nghiệm cho phép học sinh học bằng nhiều giác quan, từ đó tăng khả năng ghi nhớ và hiểu sâu; trải nghiệm gắn với cảm xúc giúp hình thành thái độ bền vững; còn sản phẩm học tập cụ thể là căn cứ để đánh giá năng lực người học. Chẳng hạn, khi học sinh tham quan một di tích lịch sử tại Gia Lai, giáo viên có thể giao nhiệm vụ: chọn một chi tiết khiến em ấn tượng nhất và giải thích vì sao chi tiết đó giúp em hiểu rõ hơn về lịch sử – văn hóa của vùng đất này. Câu trả lời của học sinh không chỉ phản ánh mức độ hiểu biết, mà còn thể hiện sự kết nối giữa cá nhân với di sản – mục tiêu cốt lõi của giáo dục văn hóa hiện nay.

Trong nhà trường phổ thông, hoạt động trải nghiệm gắn với di sản có thể triển khai linh hoạt. Trải nghiệm trực tiếp tại không gian di sản giúp học sinh quan sát, ghi chép, thảo luận và trình bày kết quả học tập. Khi điều kiện di chuyển hạn chế, trải nghiệm gián tiếp thông qua mô phỏng trong nhà trường – như ngày hội văn hóa địa phương, tái hiện lễ hội truyền thống, giao lưu với nghệ nhân – vẫn có thể phát huy hiệu quả nếu học sinh giữ vai trò trung tâm. Bên cạnh đó, học tập dự án là hình thức phù hợp để khai thác di sản một cách chiều sâu. Các dự án “Di sản quanh em” kéo dài vài tuần, tích hợp nhiều môn học, giúp học sinh không chỉ hiểu di sản, mà còn rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, hợp tác và sáng tạo.
Trong giáo dục di sản, nhà trường phổ thông không chỉ là nơi truyền đạt tri thức, mà còn là một thiết chế văn hóa – xã hội. Việc lồng ghép di sản vào kế hoạch giáo dục giúp hình thành ý thức di sản cho học sinh – nền tảng quan trọng để bảo tồn và phát huy di sản bền vững. Đồng thời, nhà trường đóng vai trò cầu nối khi phối hợp với các cơ quan văn hóa, bảo tàng, ban quản lý di tích, nghệ nhân và phụ huynh học sinh. Đây chính là mô hình xã hội hóa giáo dục di sản, phù hợp với định hướng “phát triển văn hóa gắn với con người” mà Nghị quyết 80-NQ/TW đã xác lập.
Giáo dục di sản gắn với hoạt động trải nghiệm trong nhà trường phổ thông là con đường hiệu quả để hiện thực hóa đồng thời ba mục tiêu: đổi mới giáo dục, bảo tồn và phát huy giá trị di sản, phát triển con người theo tinh thần Nghị quyết 80-NQ/TW. Đối với tỉnh Gia Lai hiện nay – một không gian văn hóa đa dạng và giàu trầm tích – mô hình giáo dục này không chỉ nâng cao chất lượng dạy học, mà còn góp phần hình thành một thế hệ công dân có bản sắc, có trách nhiệm và có khả năng tham gia phát triển bền vững dựa trên di sản văn hóa của chính quê hương mình.


