(VNGL – Ghi chép). Từ ngày 22 đến 25.6.2026, tại Trung tâm Quốc tế Khoa học và Giáo dục liên ngành (ICISE, Quy Nhơn), UBND tỉnh Gia Lai phối hợp với Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội), Viện Viễn Đông Bác cổ Pháp (École française d’Extrême-Orient – EFEO) và Viện Harvard-Yenching (Hoa Kỳ) tổ chức Hội thảo khoa học quốc tế “Kết nối vùng cao: Miền Trung trong quá trình kiến tạo Việt Nam toàn cầu” (Hinterland Connections: The Central Region in the Making of Global Vietnam). Đây là diễn đàn học thuật quốc tế quy mô lớn, quy tụ nhiều trung tâm nghiên cứu hàng đầu về Việt Nam học và Đông Nam Á học, đồng thời phản ánh xu hướng hợp tác ngày càng chặt chẽ giữa các cơ sở nghiên cứu trong nước với các tổ chức học thuật quốc tế.

Về phía Ban tổ chức và Ban điều hành học thuật, hội thảo có sự tham gia trực tiếp của GS. Andrew Hardy (EFEO), GS. Hồ Tài Huệ Tâm (Hue-Tam Ho Tai, Đại học Harvard), GS. Hoàng Anh Tuấn (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội) cùng đại diện lãnh đạo UBND tỉnh Gia Lai trong vai trò chủ trì và điều phối các phiên thảo luận. Đây đều là những học giả có nhiều đóng góp quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử Việt Nam, lịch sử miền Trung và mạng lưới giao lưu khu vực. Hội thảo quy tụ gần 30 báo cáo khoa học của các nhà nghiên cứu đến từ nhiều quốc gia như Việt Nam, Pháp, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Hà Lan, Đan Mạch… Trong đó có nhiều tên tuổi uy tín của giới Việt Nam học và Đông Nam Á học quốc tế như Andrew Hardy, Hue-Tam Ho Tai, Momoki Shiro (Đại học Osaka), Edyta Roszko (Đại học Copenhagen), Seiichi Kikuchi, Endo Satoshi (Nhật Bản), Nicolas Weber (EFEO), Peter Bille Larsen (Đại học Geneva), David Biggs (Đại học California, Riverside), cùng nhiều học giả Việt Nam như Nguyễn Quang Ngọc, Nguyễn Văn Kim, Trần Kỳ Phương, Trần Đức Anh Sơn, Nguyễn Thị Kim Vân, Nguyễn Thị Phương Châm, Phạm Thị Thanh Huyền… Chương trình gồm 12 phiên chuyên đề và một đợt khảo sát thực địa, bao quát nhiều lĩnh vực từ khảo cổ học, sử học, nhân học, địa lý lịch sử đến nghiên cứu tôn giáo và di sản. Không chỉ giới thiệu những phát hiện mới về khảo cổ học, lịch sử và nhân học, hội thảo còn gợi mở một hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu khu vực, xem miền Trung không phải là một dải lãnh thổ ven biển biệt lập mà là một không gian kết nối giữa biển và vùng cao, giữa đồng bằng và Tây Nguyên, giữa lịch sử địa phương với các mạng lưới khu vực và toàn cầu. Chính tinh thần học thuật ấy đã tạo nên giá trị nổi bật của hội thảo và mở ra nhiều triển vọng mới cho nghiên cứu lịch sử miền Trung trong bối cảnh hiện nay.
Từ lịch sử địa phương đến lịch sử kết nối và khẳng định vị thế của Gia Lai trong không gian lịch sử mới
Điểm nổi bật đầu tiên của hội thảo nằm ngay trong chủ đề “Kết nối vùng cao” (Hinterland Connections). Thay vì tiếp cận lịch sử theo ranh giới hành chính hay theo các triều đại như cách nghiên cứu truyền thống, hội thảo đặt miền Trung trong hệ thống tương tác giữa duyên hải, đồng bằng và Tây Nguyên, đồng thời mở rộng phân tích tới các mạng lưới thương mại và giao lưu của Đông Nam Á. Trong lời giới thiệu chương trình, Ban tổ chức nhấn mạnh rằng sự phát triển của miền Trung trong nhiều thế kỷ không chỉ dựa trên lợi thế biển mà còn được hình thành từ mối quan hệ hữu cơ với vùng cao. Các tuyến sông, đường bộ, mạng lưới trao đổi lâm sản, khoáng sản, hương liệu, động vật quý hiếm cùng các sản phẩm thủ công đã tạo nên những hành lang giao thương nối cao nguyên với các cảng thị ven biển. Chính những mối liên hệ đó góp phần hình thành diện mạo kinh tế, xã hội và văn hóa của miền Trung trong tiến trình lịch sử. Có thể khẳng định cách tiếp cận mang tính liên ngành này hoàn toàn phù hợp với xu hướng nghiên cứu quốc tế hiện nay, khi lịch sử khu vực không còn được nhìn như những đơn vị biệt lập mà được đặt trong các mạng lưới kết nối đa chiều.
Một điểm đáng chú ý khác là vị thế của Gia Lai trong hội thảo. Sau khi tỉnh Gia Lai mới được hình thành trên cơ sở sáp nhập không gian duyên hải Bình Định với Tây Nguyên, hội thảo đã vô tình tạo nên một diễn đàn học thuật rất phù hợp để nhìn nhận lại vai trò lịch sử của vùng đất này. Phát biểu khai mạc, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Lâm Hải Giang khẳng định Gia Lai là vùng đất hội tụ giữa biển và núi, nơi giao thoa của nhiều lớp văn hóa từ khảo cổ học An Khê, văn hóa Champa, không gian cồng chiêng Tây Nguyên cho đến nghệ thuật Bài chòi, Tuồng và võ cổ truyền. Những giá trị ấy không chỉ là di sản cần bảo tồn mà còn là nguồn lực phát triển gắn với giáo dục, du lịch và công nghiệp văn hóa.
Có thể thấy, cách định vị này hoàn toàn tương đồng với chủ đề học thuật của hội thảo. Gia Lai không còn được nhìn như một địa phương nằm giữa miền Trung và Tây Nguyên mà trở thành một không gian lịch sử thống nhất, nơi các tuyến giao thương từ biển lên vùng cao hội tụ và phát triển trong suốt nhiều thế kỷ.
Những hướng nghiên cứu nổi bật và bước chuyển trong nghiên cứu lịch sử miền Trung
Chương trình hội thảo được xây dựng theo logic của “kết nối”, thay vì chia theo từng thời kỳ lịch sử. Các phiên chuyên đề lần lượt đề cập đến miền Trung trên biển và đất liền, kết nối vùng cao thời Champa, kết nối hàng hải, thương mại lâm sản sau Champa, thiết chế “Nguồn”, quan hệ thượng nguồn – hạ lưu, chính trị vùng cao, quá khứ trong hiện tại và tôn giáo – bản sắc. Trong số các báo cáo, nhiều tham luận gây chú ý bởi việc khai thác nguồn tư liệu mới và vận dụng các phương pháp nghiên cứu liên ngành. GS. Andrew Hardy (EFEO) trình bày nghiên cứu về thương mại, thuế khóa và quyền lực tại vùng biên trong việc lý giải nguồn gốc phong trào Tây Sơn. Khác với cách giải thích truyền thống thiên về yếu tố chính trị, tác giả đặt cuộc khởi nghĩa trong mạng lưới giao thương giữa miền núi và đồng bằng, nhấn mạnh vai trò của các vùng sinh thái chuyển tiếp như một không gian tích tụ nguồn lực kinh tế và quyền lực xã hội. GS. Nguyễn Quang Ngọc (Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam) nhìn lại hành trình năm mươi năm tìm kiếm dấu tích làng An Khê, qua đó cho thấy sự thay đổi trong nhận thức về địa danh lịch sử và mối quan hệ giữa khảo cổ học với sử học. TS. Nguyễn Quốc Vinh (Đại học Columbia) đưa ra cách nhìn mới về Nguyễn Nhạc, từ một thương nhân buôn trầu ở vùng cao trở thành Hoàng đế Thái Đức, góp phần định vị lại vai trò của Nguyễn Nhạc trong lịch sử Tây Sơn miền duyên hải. Nhiều báo cáo khác tiếp cận lịch sử thương mại thông qua các sản phẩm đặc trưng như trầm hương Champa, nhựa dầu rái, gốm sứ, thủy tinh, hay nghiên cứu các thiết chế “Nguồn” như một mô hình điều tiết quan hệ kinh tế – xã hội giữa miền núi và đồng bằng. Các nghiên cứu này cho thấy lịch sử miền Trung không chỉ là lịch sử của các cảng thị ven biển mà còn là lịch sử của những hành lang kết nối xuyên vùng.

Tại hội thảo, các học giả đã tiếp tục tái khẳng định cần mở rộng biên độ nghiên cứu dựa vào thành tựu khảo cổ học. Theo đó, khảo cổ học tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong nghiên cứu kết nối, liên ngành và xuyên ngành. Bên cạnh các nghiên cứu về Cù Lao Chàm, Cát Tiên, Phú Tài hay đảo Phú Quý, nhiều tham luận đã sử dụng kết quả khai quật mới để tái hiện mạng lưới thương mại, sự lưu thông hàng hóa và quan hệ giữa cư dân vùng cao với các trung tâm ven biển. Đáng chú ý, nhiều báo cáo kết hợp khảo cổ học với nhân học, địa lý lịch sử, nghiên cứu môi trường và khoa học vật liệu. Điều này phản ánh xu hướng nghiên cứu hiện đại, trong đó khảo cổ học không chỉ dừng ở việc phát hiện hiện vật mà còn hướng tới phục dựng các hệ thống kinh tế, xã hội và văn hóa trong lịch sử. Có thể nói, đóng góp quan trọng nhất của hội thảo không nằm ở từng phát hiện riêng lẻ mà ở việc đề xuất một khung nghiên cứu mới. Trong nhiều thập niên, lịch sử miền Trung thường được trình bày theo các trung tâm chính trị hoặc theo từng địa phương. Hội thảo lần này chuyển trọng tâm sang các mạng lưới kết nối giữa biển, đồng bằng và vùng cao; giữa con người, hàng hóa và tri thức; giữa lịch sử địa phương với lịch sử khu vực và toàn cầu. Chính cách tiếp cận này giúp giải thích nhiều hiện tượng lịch sử vốn khó lý giải nếu chỉ nhìn trong phạm vi từng địa phương, đồng thời mở ra khả năng nghiên cứu liên ngành về các tuyến giao thương, các lưu vực sông, hệ thống cảng thị, mạng lưới cư dân và sự hình thành các không gian văn hóa.

Từ những kết quả đạt được tại Hội thảo, với sự đồng hành của UBND tỉnh Gia Lai, các trường đại học và nhóm nghiên cứu, các nhà khoa học đã khẳng định đây là một diễn đàn mở cho hợp tác học thuật. Hội thảo không chỉ là nơi công bố các kết quả nghiên cứu mới, mà còn góp phần tăng cường hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và địa phương trong nước với các tổ chức quốc tế như EFEO và Harvard-Yenching. Việc tổ chức chương trình khảo sát thực địa sau các phiên thảo luận cho thấy xu hướng kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết với điều tra thực địa, tạo điều kiện để các học giả trao đổi trực tiếp về di sản, khảo cổ học và lịch sử vùng đất. Trong bối cảnh Gia Lai đang xây dựng chiến lược phát triển dựa trên giá trị văn hóa và di sản, những kết quả của hội thảo có ý nghĩa không chỉ đối với giới nghiên cứu mà còn gợi mở nhiều hướng ứng dụng trong bảo tồn, giáo dục, quy hoạch không gian văn hóa và phát triển du lịch.
Hội thảo “Kết nối vùng cao: Miền Trung trong quá trình kiến tạo Việt Nam toàn cầu” đã đánh dấu một bước phát triển đáng chú ý trong nghiên cứu lịch sử miền Trung. Từ góc nhìn của khảo cổ học, sử học và nhân học, hội thảo khẳng định rằng miền Trung không đơn thuần là dải đất ven biển, mà là một không gian lịch sử rộng lớn được kiến tạo bởi sự tương tác liên tục giữa biển và núi, giữa vùng cao và đồng bằng, giữa Việt Nam với các mạng lưới khu vực và thế giới. Những vấn đề được đặt ra tại hội thảo hứa hẹn sẽ tiếp tục định hướng cho nhiều nghiên cứu mới về miền Trung, Tây Nguyên và Gia Lai trong những năm tới, đồng thời góp phần làm phong phú thêm cách nhìn về lịch sử Việt Nam từ góc độ các không gian kết nối và các mạng lưới xuyên vùng.
TS. VÕ MINH HẢI
(Khoa KHXH&NV, Trường Đại học Quy Nhơn)



