(VNGL – Văn học nước ngoài).
“Anh George. Em ước gì anh coi kĩ lại, hoặc mời một nhà tâm lí học khảo sát lại nhà thiếu nhi”.
“Được, chúng ta cùng đi xem”.
Hai vợ chồng cùng bước xuống tầng đại sảnh của Ngôi nhà Sống Vui có hệ thống cách âm hoàn hảo, một cỗ máy khổng lồ được lắp đặt với giá ba mươi nghìn đô la. Ngôi nhà này nuôi nấng họ từng li từng tí: nó nấu nướng cho họ ăn, ru họ ngủ, chơi đùa, ca hát và giải quyết mọi nhu cầu thường nhật. Đèn ở nhà thiếu nhi tự động bật sáng lung linh khi bước chân họ tiến đến gần, và phía sau lưng, hệ thống cảm ứng lập tức ngắt đèn ở các dãy hành lang vừa đi qua.
“Được đấy”, George quay sang nói với vợ.
Họ dừng chân trên mặt sàn lót rạ nhân tạo của khu nhà thiếu nhi. Căn phòng rộng lớn thoạt tiên trống vắng như một cánh rừng trưa khô khốc. Bốn bức tường trơn nhẵn, phẳng phiu hai chiều bỗng phát ra những tiếng kêu rừ rừ khe khẽ, rồi lùi dần vào một cõi vô tận trong suốt. Trong chớp mắt, hiện ra trước mắt họ một thảo nguyên châu Phi sống động ở không gian ba chiều, trải dài khắp mọi hướng. Từng viên sỏi sắc nhọn, từng ngọn rơm rạ rải rác được tái tạo với độ phân giải và màu sắc tuyệt mỹ. Phía trên cao, trần nhà biến thành vòm trời hun hút không đáy, ngập tràn ánh nắng chói chang, vàng vọt và oi ả đến ngột ngạt.
Mồ hôi bắt đầu tứa ra, chảy ròng ròng trên trán George. “Đi đi em, nực quá”, anh thốt lên. “Anh thấy nó vượt quá xa so với hiện thực. Nhưng không thấy sai lầm chỗ nào”.
“Chút nữa anh sẽ thấy”, Lydia hạ giọng.
Lúc này, các lỗ thông hơi tinh vi giấu kín đâu đó bắt đầu phả ra làn gió nóng mang theo mùi vị đặc trưng của miền thảo nguyên xích đạo. Mùi rơm rạ cháy nồng nơi dã thú nằm, mùi tanh nồng ẩm ướt của các hố nước tù đọng, mùi da thịt hăng hắc của muôn loài và thứ bụi bặm khô khốc bốc lên cay nồng tựa như ớt cựa gà trong không gian thiêu đốt. Âm thanh cũng trỗi dậy, tiếng nện đất dồn dập của đàn linh dương đang lao mình qua trảng cỏ, rồi tiếng đập cánh phành phạch, sột soạt ghê rợn của bầy kền kền rình mồi. Một bóng đen to lớn lướt qua khoảng trời rực lửa.
“Đám sinh vật bẩn thỉu”, George nghe tiếng vợ thì thào.
“Lũ kền kền đó”.
“Bầy sư tử đằng xa đến theo đường đó. Bây giờ chúng đang đến các hố nước. Chúng vừa mới nhai mồi,” Lydia nói. “Ôi, em chả biết thứ gì đang đến gần”.
“Một loại động vật nào đó”. George giơ tay che bớt ánh nắng chói chang đang chiếu thẳng vào mắt. “Một con ngựa vằn, hoặc hươu cao cổ còn non”.
“Chắc không anh?”.
“Không, nó vút qua nhanh quá, anh không chắc lắm”.
“Anh có chịu nổi tiếng la hét kinh hoàng đó không?”, vợ anh run rẩy hỏi.
“Khiếp quá”, anh lẩm bẩm.
Bầy sư tử đang lừng lững tiến lại gần. Chúng dừng lại, trừng trừng dán mắt vào George và Lydia bằng đôi con ngươi vàng xanh ma quái.
“Coi chừng!”, Lydia thét lên lạc giọng.
Bầy thú dữ bất thần chồm tới, lao như tên bắn về phía hai người. Theo bản năng sinh tồn, Lydia quay đầu bỏ chạy trối chết, và George cũng hoảng loạn phóng theo. Họ đóng sầm cửa lại sau lưng.
“Khiếp quá! Chúng vồ lấy vợ chồng mình!”.
“Lydia! Hãy nhớ rằng đó chỉ là những bức tường; những bức tường trong suốt, chả có gì khác cả… Để anh lau nước mắt cho em”.
“Em hoảng quá”. Cô nép chặt vào ngực chồng, thổn thức khóc. “Anh thấy chưa? Nó quá thực, em không chịu nổi. Anh phải dặn Wendy và Peter đừng đọc thêm điều gì về châu Phi nữa”.
“Dĩ nhiên rồi”.
“Tại sao chúng ta không đóng cửa trong vài ngày để đi nghỉ dưỡng một thời gian?”.
George ngạc nhiên nhìn vợ: “Ý em là muốn tận tay chiên trứng cho anh?”.
“Dạ”.
“Giặt vớ luôn?”.
“Dạ”.
“Rồi em quét dọn nhà cửa nữa?”.
“Dạ, đúng vậy”.
“Nhưng anh nghĩ đó là lí do chúng ta mua ngôi nhà này, để chúng ta khỏi phải làm những việc ấy mà?”.
“Em cảm thấy như em không thuộc về ngôi nhà này. Nhà bây giờ vừa là vợ, vừa là mẹ, rồi làm bảo mẫu luôn. Và thời gian gần đây, em thấy anh âu lo, tư lự thế nào ấy”.
“Chắc tại anh hút thuốc nhiều thôi”.
“Trông anh như thể không biết phải làm gì với chính mình trong ngôi nhà này”.
“Anh ư?”, George lặng người, cố gắng ngẫm lại chuỗi ngày nhàn rỗi đến vô nghĩa vừa qua.
Lydia ngập ngừng nhìn cánh cửa phòng thiếu nhi: “Bầy sư tử không thể ra khỏi nơi đó, đúng không anh?”. George nhìn chăm chú vào cánh cửa dày dặn. Anh nhận thấy nó rung rinh nhè nhẹ như thể ở bên kia, có một khối cơ bắp nặng trịch vừa chồm lên va đập vào.
“Tất nhiên rồi”.
***
Bữa tối hôm ấy diễn ra lặng lẽ. Hai vợ chồng ngồi nhìn mặt bàn tự động phục vụ thức ăn. “Chúng tôi chưa có sốt cà chua”, George lên tiếng. “Xin lỗi”, một giọng máy móc cất lên từ gầm bàn, và đĩa nước sốt lập tức trồi lên.
George trầm ngâm. Việc đóng cửa nhà thiếu nhi một thời gian có lẽ là cần thiết. Hệ thống truyền dẫn cảm ứng thần kinh của căn phòng vốn được làm ra để bắt lấy các rung động ý nghĩ của trẻ thơ, hiện thực hóa mọi hình dung kỳ ảo để xoa dịu tâm trí chúng. Trẻ nghĩ đến sư tử, có sư tử. Nghĩ đến ánh mặt trời, có mặt trời. Nhưng thảo nguyên này có vẻ đã vượt ngoài tầm kiểm soát.
“Giờ anh định đi đâu?”, Lydia cất tiếng khi thấy chồng đứng dậy. George không đáp. Lòng trĩu nặng bất an, anh bước dọc hành lang về phía nhà thiếu nhi. Anh áp tai vào cửa, bên trong vẳng ra tiếng bước chân cào cấu và một tiếng gầm gừ trầm đục. Bầy sư tử ngẩng đầu lên khỏi đống thịt đẫm máu mà chúng đang xâu xé, mắt quắc lên nhìn anh chằm chằm. “Biến đi”, anh cất giọng quyền lực ra lệnh. Lũ thú không hề động tĩnh.
Anh biết rõ cơ chế vận hành của căn phòng: truyền suy nghĩ vào và hình ảnh sẽ lập tức biến đổi. “Hãy xuất hiện Aladdin và cây đèn thần!”, anh cáu kỉnh quát to. Thảo nguyên vẫn rực lửa; bầy sư tử vẫn lì lợm vây quanh bãi thịt. “Biến đi! Tôi yêu cầu Aladdin mà!”, anh gào lên.
Mọi thứ bất động. Lũ mãnh thú chỉ phát ra tiếng gầm gừ đe dọa rồi lại vùi mõm vào bữa tiệc đẫm máu. Căn phòng dường như đã bị kẹt cứng trong tâm trí của một ai khác.
***
“Dạ, xin chào ba má”. Tiếng hai đứa trẻ vang lên. Wendy và Peter đã về.
“Tốt! Hai con kịp về ăn tối rồi đó”, vợ chồng George ra đón.
“Tụi con vừa ăn đầy kem dâu và xúc xích. Nhưng tụi con sẽ ngồi xem ba má ăn”.
George nhìn thẳng vào hai đứa trẻ, gằn giọng: “Được, ngồi đi, kể rõ ba má biết về nhà thiếu nhi”. Wendy và Peter đưa mắt nhìn nhau, vẻ ngây thơ vô tội: “Nhà thiếu nhi sao vậy ba?”.
“Hãy nói về châu Phi và mọi thứ”, George giả vờ vui vẻ. Peter lắc đầu: “Con không hiểu gì cả”. “Ba má vừa du lịch Châu Phi trên phim cuộn; có bắt gặp cả Tom Swift và sư tử điện tử nữa”, George nói. Peter chớp mắt, đáp ráo hoảnh: “Làm gì có châu Phi nào trong nhà thiếu nhi, hả ba?”.
“Ồ, vậy thì coi ngay đi”. Thoăn thoắt, Wendy quay người chạy vụt đi.
“Wendy, quay lại đây!”, George gọi giật giọng, nhưng cái bóng nhỏ đã khuất sau hành lang. Peter bình thản: “Ba yên tâm. Wendy sẽ xem và kể lại”.
“Khỏi cần. Ba xem rồi”.
Nhưng Wendy đã quay trở lại rất nhanh, thở hổn hển: “Làm gì có châu Phi”.
“Chúng ta sẽ cùng xem”, George dẫn hai đứa trẻ bước xuống hành lang và đẩy cửa nhà thiếu nhi. Trước mắt họ không còn bóng dáng sa mạc hay nắng cháy. Thay vào đó là một khu rừng nguyên sinh tươi mát, dòng suối êm đềm lượn quanh ngọn núi tím biếc, và một giọng ca trong trẻo vang vọng. Thảo nguyên đã biến mất không dấu vết.

George đứng sững nhìn khung cảnh bị đánh tráo. Anh quay sang hai đứa con, mặt đanh lại: “Thôi, đi ngủ!”. Lũ trẻ há hốc mồm kinh ngạc.
“Các con nghe ba nói chứ”, anh cao giọng. Cả gia đình rời khỏi căn phòng. Cơn gió từ ống dẫn khí cuốn bọn trẻ bay nhẹ như những chiếc lá nâu, đưa chúng về phòng ngủ trên gác.
George không lên lầu ngay. Anh quay trở lại ngưỡng cửa nhà thiếu nhi, bước vào vạt cỏ nơi lũ sư tử vừa tụ tập ban nãy. Anh cúi xuống nhặt một vật thể lạ nằm lẫn trong đám rơm rạ. Cầm vật đó trên tay, anh chầm chậm trở về phòng ngủ với Lydia.
“Đó là gì?”, cô thảng thốt hỏi. “Một chiếc ví cũ của anh”.
Anh chìa nó ra dưới ánh đèn. Chiếc ví bốc lên mùi cỏ khét lẫn mùi hôi của nước dãi dã thú. Da ví bị cắn nát nham nhở bởi những hàm răng sắc nhọn, và ở hai bên mép ví là những vệt máu tươi đã khô quánh lại. George quay ngoắt ra ngoài, tra chìa khóa vào ổ cửa nhà thiếu nhi và khóa chặt lại.
***
Khuya. George trằn trọc nhìn lên trần nhà, biết rõ vợ mình bên cạnh vẫn thức.
“Anh có nghĩ Wendy đã thay đổi nó không?”. Lydia thì thào trong bóng tối.
“Tất nhiên rồi”.
“Biến nó từ một thảo nguyên hoang dã thành một khu rừng tươi tốt, rồi đặt ca sĩ nhí Rima vào đó?”.
“Đúng”.
“Tại sao vậy?”.
“Anh không biết nữa”, George thở dài não nề.
“Làm thế nào ví của anh lại bay đến đó?”.
“Anh chả biết gì cả”, giọng anh chùng xuống cay đắng, “chỉ có điều anh bắt đầu thấy ân hận vì chúng ta đã sắm nhà thiếu nhi cho chúng…”.
“Người ta bảo một căn phòng như thế sẽ giúp chúng giảm thiểu các chứng loạn thần một cách có lợi cho sức khỏe, anh ạ”, Lydia nhắc lại như đọc một mẩu quảng cáo. “Anh bắt đầu nghĩ lại và thấy thật đáng tiếc”.
“Vợ chồng mình đã dành cho bọn trẻ mọi thứ mà chúng muốn. Và bây giờ chúng trở nên bất tuân?”. George cay đắng trải lòng: “Ai đó từng nói, ‘Trẻ em là những tấm thảm, lắm khi nên giẫm lên chúng’. Chúng ta chưa bao giờ bạt tai chúng. Chúng về nhà hoặc đi đâu tùy ý; chúng đối xử với chúng ta như thể ba mẹ là kẻ để chúng sai bảo. Chúng hư hỏng, chúng ta cũng hư hỏng luôn”.
Chưa dứt lời, từ phía dưới tầng sâu của ngôi nhà vọng lên một chuỗi âm thanh xé toạc màn đêm. Hai tiếng hét kinh hoàng. Tiếng người gào thét trong tuyệt vọng. Và nối tiếp ngay sau đó là tiếng gầm man dại, đắc thắng của bầy sư tử.
***
Sáng hôm sau, Peter tìm gặp cha. “Ba ơi!”, cậu bé cất tiếng.
“Gì con?”.
Peter nhìn gằm xuống mũi giày của mình, tuyệt đối không thèm nhìn vào mắt cha hay mẹ: “Ba định đóng cửa nhà thiếu nhi, như vậy tốt sao?”.
“Tất cả còn tùy…”.
“Tùy gì, ba nói đi?”. Peter gắt gỏng, giọng kẻ cả.
“Tùy con và em con. Nếu con biết xen giữa châu Phi một chút sự đa dạng – nào Thụy Điển, nào Đan Mạch…”.
“Con tưởng tụi con được tự do vui chơi theo sở thích chứ!”.
“Cần có một giới hạn hợp lí, con ạ”.
Peter trừng mắt: “Có chuyện gì rắc rối với châu Phi, ba nói đi!”.
“Ồ, vậy bây giờ con thừa nhận con đã gợi nhớ đến châu Phi, đúng không?”.
Khuôn mặt Peter đanh lại, cậu bé lạnh lùng tuyên bố: “Con không muốn khóa nhà thiếu nhi. Không bao giờ!”.
“Thực tế, ba má đang nghĩ đến việc thôi vận hành toàn bộ ngôi nhà trong khoảng một tháng. Sống theo cách mỗi-người-vì-mọi-người và bất cần tiện nghi, cho thoải mái”.
Peter trố mắt kinh hãi: “Thế là con phải tự buộc dây giày thay vì để cái máy nho nhỏ kia làm việc đó? Và con phải tự đánh răng, tự chải đầu, tự tắm rửa?”.
“Đúng! Sẽ rất thú vị nếu có sự thay đổi như thế!”.
“Không, sẽ rất kinh khủng!”, Peter gào thét phẫn nộ.
***
Trưa hôm đó, chuyên gia tâm lý David McClean đến theo lời mời của George.
“David, nhờ anh xem lại nhà thiếu nhi. Anh đã thấy nó cách đây một năm; lúc đó anh có nhận thấy điều gì khác thường không?”.
“Không”.
Hai người đàn ông cùng bước xuống tầng hầm.
“Tôi đã khóa nó lại”, George phân trần, “nhưng lũ trẻ đã lẻn phá khóa vào ban đêm. Tôi cố tình để nguyên căn phòng để anh khảo sát tâm lý bọn chúng qua các mô hình”.
Ngay lúc ấy, một chuỗi âm thanh rùng rợn dội ra từ cánh cửa, tiếng gầm xé gió và tiếng thét hoảng loạn của con người. George run rẩy:
“Đó đó. Hãy xem những gì anh tạo ra từ hệ thống đó”. Họ đẩy cửa bước vào. Hai đứa trẻ đang ngồi lặng lẽ quan sát bầy sư tử ngấu nghiến con mồi. Tiếng thét lịm dần. George ra lệnh dứt khoát: “Hãy ra ngoài, các con… Giữ nguyên các bức tường như thế”. Peter và Wendy rời đi, mắt ánh lên, vẻ lầm lì. Còn lại hai người đàn ông nhìn trừng trừng vào đàn sư tử ở phía xa đang xé toạc từng tảng thịt, máu me đầm đìa. Không gian ngập ngụa mùi máu tanh.
“Tôi ước mình biết rõ con mồi đó thực chất là gì”, George lẩm bẩm.
David cười khan, nụ cười méo mó: “Khó lắm đây”.
Ông bước đi từng bước cẩn trọng, xem xét kỹ lưỡng từng mét tường.
“Chuyện này diễn ra bao lâu rồi?”.
“Hơn một tháng”.
David quay lại, gương mặt biến sắc vì nghiêm trọng: “Thật tồi tệ! Lời khuyên của tôi là phá bỏ toàn bộ căn phòng chết tiệt này đi; còn con anh thì mang đến tôi điều trị mỗi ngày”.
“Anh không đoán ra điều này trước đây hay sao?”.
“Tôi chỉ cảm nhận được rằng, anh làm hư con mình hơn hầu hết những người khác. Và bây giờ anh đang làm chúng tệ hại hơn nữa. Anh đã cho phép một căn phòng máy móc thay thế vị trí làm cha làm mẹ. Giờ đây, khi anh muốn tước đoạt món đồ chơi đó, bọn trẻ coi anh là kẻ thù cần phải tiêu diệt”.
“Nhưng bọn trẻ có bị sốc quá không, đóng cửa đột ngột có ích gì?”. George lo âu.
“Tôi không muốn chúng lún quá sâu vào những rắc rối này”.
Ở đằng xa, bầy sư tử đã ngốn ngấu xong bữa tiệc đẫm máu. David giật mình lùi lại, trán túa mồ hôi: “Bây giờ tôi cảm thấy như bị tra tấn.
Hãy ra khỏi đây, anh George. Căng não quá!”.
Họ lao ra ngoài, đi thẳng đến tủ điện trung tâm. George dứt khoát giật tung cầu dao chính, ngắt tiệt nguồn điện.
***
Căn nhà bùng nổ trong cơn giận dữ điên loạn của hai đứa trẻ. Chúng giậm chân, đập phá, gào thét: “Hừ! Ba má không thể làm thế với nhà thiếu nhi, không, không, không!”.
Lydia xót con, luống cuống can ngăn: “Anh George, anh tạm thời bật cầu dao lên trong giây lát. Đừng cắt điện đột ngột như thế”.
“Không. Anh nhất quyết rồi”.
“Anh không thể tàn nhẫn như vậy…”.
“Lydia ạ, nó đã tắt, và sẽ tiếp tục y như vậy. Giờ đây, chúng ta cần hơi thở trong lành và lương thiện, em ạ”.
Nói đoạn, George sải bước dứt khoát quanh căn nhà rộng lớn. Anh thẳng tay tắt đồng hồ âm thanh, ngắt điện bếp lò, tắt máy sưởi, tắt máy đánh giày, máy buộc dây giày, tắt máy mát xa toàn thân và mọi thứ máy móc vô cảm khác. Căn nhà rơi vào tĩnh lặng.
Peter ngửa mặt lên trần than khóc thảm thiết, như thể đang cầu cứu chính ngôi nhà, chính căn phòng thân yêu của nó: “Đừng để cha tôi giết chết mọi thứ. Đừng! Đừng!”. Rồi thằng bé quay ngoắt lại nhìn George bằng ánh mắt ngùn ngụt căm hờn: “Ôi, con ghét ba vô cùng! Con ghét ba!”.
“Hừ! Con sai rồi!”.
“Con ước gì ba chết nhanh đi! Chết ngay đi!”.
George run lên vì kinh sợ trước sự độc ác của đứa con trai, nhưng anh cố nén lòng: “Chúng ta đã có chúng trong một thời gian dài – một thời gian dài vô nghĩa. Bây giờ chúng ta sẽ thực sự bắt đầu cuộc sống. Thay vì được đối đãi hoàn toàn bằng máy móc, giờ đây chúng ta sẽ sống”.
Wendy vẫn thút thít bên góc tường; Peter quỳ rạp dưới sàn. Cả hai đứa khóc lóc thảm não: “Chỉ bật một phút thôi, một phút thôi cũng được…”.
Lydia ôm lấy mặt, mếu máo: “Ôi, anh George, em không chịu nổi. Chỉ một phút thôi mà anh”. George thở dài: “Được rồi, nếu chúng chịu im lặng. Anh sẽ bật một phút, rồi sau đó tắt vĩnh viễn”.
***
Một lát sau, trên phòng ngủ, George đang chuẩn bị đồ đạc thì thấy Lydia bước vào. “Ủa? Em để chúng lại trong nhà thiếu nhi à?”, anh hỏi.
“Em về phòng thay đồ”.
“Chúng ta nên xuống cầu thang trước khi lũ trẻ mải mê với bầy ác thú một lần nữa”.
Đúng lúc đó, từ dưới đại sảnh vẳng lên tiếng gọi thất thanh của hai đứa trẻ: “Ba ơi, má ơi, nhanh lên, nhanh lên!”.
Hoảng hốt sợ con gặp tai nạn, George và Lydia vội vã lao xuống ống thông hơi và chạy ào về phía nhà thiếu nhi. Đại sảnh vắng hoe, không thấy bóng dáng bọn trẻ.
“Wendy? Peter!”.
Họ xông thẳng vào căn phòng. Thảo nguyên châu Phi lại rực lên ngột ngạt. Nhưng bên trong hoàn toàn trống trơn – chỉ có bầy sư tử hung hãn đang chực chờ. Linh tính mách bảo hiểm nguy, George nắm tay vợ quay ngoắt lại lao ra cửa.
“Rầm!”. Cánh cửa bất ngờ đóng sầm lại trước mũi họ. Tiếng then cài bên ngoài vang lên tanh tách. “Mở cửa ra!”, George hét lớn, hai tay giật mạnh cái nắm cửa. “Tại sao chúng khóa cửa ngoài!”. “Peter!” Anh đập rầm rầm vào mặt gỗ. “Mở cửa ra!”. Qua khe cửa, tiếng Peter vọng vào, đanh thép: “Đừng để ba má tắt nguồn điện cả nhà thiếu nhi lẫn ngôi nhà”.
Lydia khóc nấc lên. George ra sức nện nắm đấm: “Đừng chơi trò nực cười như thế, các con ạ. Đến giờ đi rồi. Ông David sẽ tới đây ngay bây giờ”.
Nhưng không còn tiếng đáp lại.
George và Lydia kinh hãi quay lưng lại. Bầy sư tử đã tiến sát, dàn thành hàng ngang bao vây lấy họ. Mắt chúng rực lửa vàng xanh, móng vuốt cào xuống nền đất xào xạc, khóe miệng rỉ dãi thèm thuồng. Chúng hạ thấp mình xuống, gầm lên một tiếng long trời lở đất rồi đồng loạt chồm tới.
George và Lydia thét lên.
***
“Chà, tôi đây”, Ông David cất tiếng khi bước đến ngưỡng cửa nhà thiếu nhi. “Chào hai cháu”.
Vị bác sĩ tâm lý ngạc nhiên nhìn hai đứa trẻ đang ngồi thảnh thơi giữa bãi cỏ, lúi húi chia nhau một bữa dã ngoại thanh bình. Cách chúng không xa là hố nước và thảo nguyên rực nắng vàng chói lọi; mặt trời phả hơi nóng hừng hực. David đưa tay lau vội mồ hôi đang túa ra trên trán. “Ba má các cháu đâu?”.
Wendy và Peter cùng ngước lên, trên môi nở một nụ cười hả hê: “Ồ, họ sẽ có mặt ở đây thôi”.
“Tốt đấy, chúng ta khởi hành thôi”, ông David nói.
Ánh mắt ông bỗng hướng về phía xa. Dưới những tàn cây râm mát bên hố nước, bầy sư tử đang nằm quần tụ, liếm mép sau khi đã ngấu nghiến xong bữa ăn. Một bóng đen chao liệng qua gương mặt bỏng rát của David. Rồi hai bóng đen, ba bóng đen… Bầy kền kền đói khát bắt đầu rủ nhau sà cánh xuống thảo nguyên châu Phi.
Bên cạnh ông, Wendy nghiêng đầu, cất giọng mời trong trẻo:
“Dạ thưa, ông vui lòng uống trà chứ ạ?”.
Ray Bradbury (1920 – 2012) là nhà văn chuyên sáng tác các tác phẩm kinh dị, khoa học viễn tưởng, kỳ ảo của Mỹ. Ông được vinh danh là một trong những nhà văn nổi tiếng nhất thế kỷ XX và XXI. Ông đã đoạt các giải thưởng: Giải thưởng O. Henry dành cho truyện ngắn (1947); Giải Emmy với tiểu thuyết The Halloween Tree (1972); Huy chương của Hội đồng giải thưởng sách Quốc gia năm 2000; Huy chương Nghệ thuật Quốc gia năm 2004; Giải Pulitzer văn học và nghệ thuật năm 2007. Một số tác phẩm của ông đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam: 451 độ F, Biên niên ký sao Hỏa, Xứ tháng Mười, Người minh họa…
RAY BRADBURY
TRẦN NHƯ LUẬN lược dịch



