(VNGL – Nghiên cứu phê bình). Lễ bỏ mả (Pơ Thi) là một trong những nghi lễ vòng đời quan trọng của người Jrai, quy tụ đông người. Đến với lễ bỏ mả là đến với một không gian văn hóa dân gian, nơi những quan niệm về vũ trụ, thần linh và triết lý nhân sinh được thể hiện qua các nghi thức, phong tục và sinh hoạt cộng đồng. Đây không chỉ là nghi lễ gắn với tang ma, sự chia ly và kết thúc một vòng đời, mà còn chứa đựng những biểu hiện của sự sống và tái sinh. Người Jrai quan niệm chết là sự chuyển đổi trạng thái của một thực thể, mở đầu cho một kiếp sống khác. Sau khi chết, linh hồn con người chuyển sang một trạng thái khác và tiếp tục tồn tại trong thế giới của người chết (cõi atâu). Quan niệm này được thể hiện qua không gian nhà mồ, hệ thống tượng mồ và các nghi thức diễn ra trong lễ bỏ mả. Chỉ sau lễ bỏ mả, người chết mới chính thức được tiễn đưa về thế giới của tổ tiên, đồng thời những ràng buộc giữa người chết và người sống được giải phóng.
Lễ bỏ mả và biểu tượng phồn thực
Người Jrai cho rằng, sau khi chết, linh hồn con người không đi hẳn mà cũng không còn sống như ở thế giới bên này; sau một thời gian, linh hồn sẽ tái sinh. Vì vậy, sau một thời gian nhất định, tùy điều kiện của từng gia đình, người Jrai làm lễ bỏ ma (bỏ mả) để tiễn đưa linh hồn người chết về với cõi atâu, rồi đầu thai vào một kiếp khác. Ý niệm này thể hiện một quá trình tuần hoàn, chuyển tiếp của linh hồn theo chu kỳ “Người – Ma – Người”. Quan niệm này cũng góp phần lý giải sự khác biệt trong cách ứng xử với người đã khuất của người Jrai, trong đó không hình thành tục thờ phụng tổ tiên theo cách phổ biến ở một số dân tộc khác.
Lễ bỏ mả là nghi lễ dành cho người chết nhưng lại có nhiều biểu tượng của sự sống. Trong không gian nhà mồ không chỉ có những hình ảnh của sự chia ly, mất mát mà còn xuất hiện hình ảnh của sức sống, sự sinh sôi và niềm tin vào sự tiếp nối. Sự chuyển đổi này không chỉ liên quan đến người chết mà còn tác động đến thân nhân và cộng đồng.

Có thể khái quát lễ bỏ mả của người Jrai qua ba bước chính: dựng nhà mả, nghi lễ tiễn đưa linh hồn người chết về cõi atâu và nghi lễ giải phóng cho người sống. Trong quá trình đó, nhiều chi tiết và hoạt động mang ý nghĩa về biểu tượng phồn thực và quan niệm tái sinh được thể hiện rõ. Các chi tiết trang trí từ hàng rào, hệ thống tượng, cột Kút, cột Klao đến bộ mái đều có những hình ảnh, biểu tượng mang tính phồn thực. Đặc biệt, trên các cột Klao, cột Kút của người Jrai ở vùng Krông Pa, Ayun Pa, Phú Thiện… có khắc họa hình tượng sinh thực khí của bà Kroih – một nhân vật trong truyền thuyết của người Jrai, được cho là người có công dạy dân trồng bông, dệt vải.
Có thể nhìn nhận nhà mồ là một không gian mà ở đó thế giới của người chết và người sống được tái hiện dưới dạng biểu tượng. Những chi tiết trang trí cùng hệ thống tượng mồ giúp hình dung thế giới của người chết không phải là một thế giới hoàn toàn xa lạ mà có những điểm tương đồng với thế giới của người sống.

Trong không gian nhà mồ ở lễ bỏ mả có thể nhận thấy sự tương phản giữa cái chết và quá trình hình thành sự sống mới. Các chi tiết mang tính phồn thực có thể được nhìn nhận như những biểu hiện của sự sống. Hình tượng người phụ nữ mang thai biểu đạt sự hình thành một sự sống mới, hình tượng người mẹ và đứa trẻ biểu đạt quan hệ sinh thành, hình tượng nam nữ giao hòa biểu đạt sự kết hợp tạo ra thế hệ mới, hình tượng nam nữ để lộ sinh thực khí biểu đạt khả năng sinh sản. Những hình tượng này có thể được nhìn nhận trong mối liên hệ với sự sống, cái chết, tổ tiên và chu kỳ tồn tại.
Quan niệm tái sinh trong lễ bỏ mả của người Jrai
Cùng với các chi tiết mang biểu tượng phồn thực, quan niệm tái sinh còn được thể hiện qua những chi tiết chạm khắc trên đường nóc nhà mồ. Đây là nơi tập trung nhiều họa tiết được chạm khắc thủ công, khắc họa cảnh quan, đời sống sinh hoạt và những đặc trưng trong văn hóa truyền thống của người Jrai.
Trong đó, họa tiết cành lá sum suê uốn lượn ở hai đầu đường nóc được người Jrai gọi là cây Brang – một loại cây rừng thuộc loài dây leo. Khi già, hạt cây rụng xuống, gặp điều kiện thuận lợi sẽ nảy mầm, phát triển thành cây mới và tiếp tục tạo hạt. Quá trình này tạo thành một chu kỳ sinh trưởng: Hạt rơi xuống đất/ cây mới mọc lên/ trưởng thành/ tạo hạt/ hạt lại rơi xuống đất/ nảy mầm, phát triển thành cây mới. Có thể xem đây là một mô hình tự nhiên để con người hình dung về sự tiếp nối của sự sống. Quá trình chuyển tiếp của chu kỳ sinh trưởng cây Brang được người Jrai ví như chu kỳ của vòng đời con người. Bên cạnh đó, các chi tiết như trồng cây chuối, cây mía xung quanh nhà mồ, thả gà con vào trong nhà mồ, rải hạt thóc lên mái nhà mồ trong thời gian làm lễ bỏ mả… cũng nhằm biểu đạt một sự sống mới, gắn với quan niệm tái sinh.

Trong lễ bỏ mả, đặc biệt là nghi lễ tiễn đưa linh hồn người chết về với thế giới của người chết, PGS.TS. Ngô Văn Doanh nhận định: Lễ bỏ mả là “cuộc trình diễn nghệ thuật lớn nhất, phong phú nhất và cũng mang tính tổng hợp nhất”(1). Trong cuộc trình diễn đó, nhiều loại hình văn hóa, văn nghệ dân gian được thể hiện với những trạng thái khác nhau trong tiếng cồng chiêng lúc dặt dìu, réo rắt, lúc vui tươi, phấn khởi. Biểu tượng phồn thực và quan niệm tái sinh một lần nữa được thể hiện qua hình ảnh các con rối với tư thế nam nữ giao hoan. Dưới sự điều khiển của người diễn, các động tác giao hoan được lặp đi lặp lại, làm cho ý niệm về sự sinh sôi, tái sinh được thể hiện trực tiếp trong không gian lễ hội.
Việc đặt hình ảnh con người bên cạnh hình ảnh của thế giới tự nhiên, diễn tả sự sống trong bối cảnh nghi lễ của cái chết đã tạo nên nhiều chi tiết mang biểu tượng phồn thực và quan niệm tái sinh. Sau nghi lễ tiễn đưa linh hồn người chết, người Jrai thực hiện nghi lễ giải phóng cho người sống. Thân nhân của người đã chết tắm rửa, thay quần áo mới rồi hòa vào dòng người, cùng vui chơi với dân làng trong tiếng cồng chiêng.
Ý niệm tái sinh được thể hiện ở chỗ những ràng buộc giữa người chết và người sống từ đây chấm dứt. Người góa ở lại được phép lấy chồng, lấy vợ và tạo lập cuộc sống mới. Như vậy, lễ bỏ mả là nghi lễ mà trong đó cả người chết và người sống đều chuyển trạng thái. Người chết được giải phóng để đi về thế giới của tổ tiên; người sống được giải phóng để tiếp tục cuộc đời. Chính tại đây, biểu tượng phồn thực và tái sinh gặp nhau rõ ràng: khi một vòng đời kết thúc, một vòng đời khác mở ra.
Cồng chiêng đóng vai trò quan trọng trong lễ bỏ mả và được xem như phương tiện giao tiếp giữa con người với thế giới thần linh. Không gian nhà mồ không phải là một không gian hoàn toàn tĩnh lặng. Tiếng cồng chiêng, tiếng múa, tiếng nói, tiếng hát, tiếng gọi và các hoạt động cộng đồng tạo nên một môi trường diễn xướng đặc biệt. Âm thanh cũng chuyển từ sắc thái trầm buồn sang không khí vui tươi, sôi động.
Các nhóm người hóa trang, thường được gọi là Pram, cũng xuất hiện trong lễ bỏ mả. Trong một số cách lý giải, Pram được xem là những nhân vật thuộc thế giới của người chết trở về; có quan niệm cho rằng họ bảo vệ người chết khỏi những hồn ma ác hoặc trở về để cùng vui với người sống. Dù được nhìn nhận theo cách nào, sự xuất hiện của các Pram đều mang ý nghĩa về sự chuyển trạng thái. Người sống hóa trang thành người chết, trong khi người chết được hình dung như có thể trở về với sự sống.
Khi nghi lễ kết thúc, ranh giới giữa người chết và người sống được tạo lập, tạm thời phá vỡ rồi tái lập theo một cấu trúc rõ ràng: “Tạo lập – phá vỡ – tái lập ranh giới”.
Điều này cho thấy quan niệm về tái sinh của người Jrai không chỉ bó hẹp trong ý nghĩa một cá nhân chết đi rồi đầu thai trở lại, mà còn có thể được nhìn nhận rộng hơn như một nguyên lý về sự tiếp nối của sự sống. Quan niệm tái sinh trở thành một cách nhìn về vòng đời và sự tồn tại, qua đó giúp con người đối diện với cái chết nhẹ nhàng hơn. Cái chết vốn gắn với mất mát và đau buồn. Nhưng trong thế giới quan Jrai, cái chết được đặt trong một chu trình lớn hơn. Người chết không biến mất hoàn toàn mà chuyển sang một thế giới khác và tiếp tục sự sống.
Như vậy, lễ bỏ mả của người Jrai không chỉ là nghi lễ tiễn đưa người chết về với thế giới của tổ tiên mà còn là một không gian văn hóa thể hiện quan niệm về sự sống, cái chết và tái sinh. Giá trị của lễ bỏ mả không chỉ nằm ở nghi lễ hay nghệ thuật tượng mồ mà còn ở chiều sâu của quan niệm nhân sinh. Ở đó, biểu tượng phồn thực và quan niệm tái sinh được đặt trong tổng thể không gian và thời gian của lễ bỏ mả, tạo nên sự kết nối giữa cái chết và sự sống, giữa sự kết thúc của một cá nhân và sự tiếp nối của các thế hệ. Vì vậy, có thể xem các biểu tượng phồn thực là một cách biểu đạt quan niệm tái sinh của người Jrai.
HỒ XUÂN TOẢN
(1). Ngô Văn Doanh (1995), Lễ hội bỏ mả Bắc Tây Nguyên, NXB Văn hóa Dân tộc, Hà Nội, tr.62.


