Trang phục, đạo cụ trong nghệ thuật múa dân gian của người Bahnar và Jrai: Bảo tồn nguyên gốc ở mức nào?

(VNGL- Nghiên cứu phê bình).

1.

Tỉnh Gia Lai có dân số khoảng 3,5 triệu người, trong đó đồng bào dân tộc thiểu số là 831.497 người, chiếm khoảng 23,20% với 47 thành phần dân tộc, trong đó: Jrai 15,54%, Bahnar 5,69%, Mường 0,42%, Hrê 0,30%, Chăm và các dân tộc thiểu số khác là 1,25%. Dân tộc Bahnar có số dân đông nhất trong những dân tộc thiểu số nói tiếng Môn – Khmer ở khu vực Nam Trung bộ, địa bàn cư trú chủ yếu ở Nam tỉnh Quảng Ngãi, Tây tỉnh Gia Lai và một số xã vùng núi phía Đông tỉnh Đắk Lắk. Dân tộc Jrai có quá trình phát triển lịch sử lâu dài, ý thức cộng đồng hình thành khá sớm và là một trong số 5 tộc người Mã Lai – Đa Đảo sinh sống trên vùng đất Nam Trường Sơn – Tây Nguyên và đồng bằng ven biển Trung bộ. Địa bàn cư trú của người Jrai trải dài từ tỉnh Quảng Ngãi đến Đắk Lắk mà Gia Lai là khu vực sinh sống tập trung.

2.

Trải qua quá trình lịch sử, hai dân tộc Bahnar và Jrai đã hình thành một kho tàng văn hóa dân gian phong phú với âm nhạc, kiến trúc, điêu khắc, lễ hội… đặc biệt là nghệ thuật múa. Múa dân gian không chỉ là hình thức giải trí mà còn là phương tiện biểu đạt thế giới quan, nhân sinh quan, tín ngưỡng và đời sống tinh thần của cộng đồng. Trong cấu trúc của nghệ thuật múa dân gian, trang phục và đạo cụ giữ vai trò rất quan trọng. Đây không chỉ là yếu tố hỗ trợ biểu diễn mà còn là phương tiện truyền tải thông điệp văn hóa, phản ánh môi trường sống, trình độ kỹ thuật, thẩm mỹ và tín ngưỡng đa thần. Bối cảnh hội nhập và phát triển du lịch, trang phục và đạo cụ trong múa dân gian của tộc người Bahnar, Jrai đang có những biến đổi rõ nét. Những biến đổi này vừa mang tính tích cực, vừa đặt ra nhiều thách thức đối với việc bảo tồn bản sắc văn hóa. Trong nghệ thuật múa, trang phục không chỉ tạo hình ảnh thẩm mỹ mà còn giúp phân biệt giới tính, vai trò và làm tăng tính biểu cảm của động tác. Bên cạnh đó, đạo cụ như cồng chiêng, khiên, giáo, gùi, nông cụ và nhiều đồ dùng sinh hoạt quen thuộc trong đời sống hàng ngày góp phần hỗ trợ tạo hình, tăng tính sinh động cho tiết mục, tạo không gian nghệ thuật và chuyển tải nội dung văn hóa, tín ngưỡng, làm cho múa dân gian trở thành một chỉnh thể nghệ thuật sinh động và giàu ý nghĩa. Những biến đổi về trang phục thể hiện trước hết ở chất liệu, khi từ sợi bông tự dệt, nhuộm bằng nguyên liệu tự nhiên chuyển sang sử dụng sợi chỉ công nghiệp, vải may sẵn, giúp giảm công sức nhưng làm suy giảm giá trị thủ công truyền thống. Về màu sắc, trang phục truyền thống vốn trầm, mang tính biểu tượng với 3 màu cơ bản đen, đỏ, trắng nay được thay bằng màu sắc phong phú (xanh non, vàng, tím, cam), có thêm yếu tố trang trí sợi kim tuyến, nút bọc vải, móc cài bằng nhựa, kim loại tuy làm tăng tính thẩm mỹ sân khấu nhưng lại giảm tính nguyên bản. Kiểu dáng trang phục cũng có sự thay đổi khi nam giới trẻ tuổi ít sử dụng khố, thay thế bằng trang phục hiện đại, đồng thời các chi tiết như cổ áo, tà áo, thân áo, khóa kéo được cách tân đa dạng cho tiện dụng và đẹp hơn.

Dệt thổ cẩm truyền thống. Ảnh: Nguyễn Văn Thành

Đáng chú ý, chức năng sử dụng trang phục đã chuyển từ đời sống thường ngày sang chủ yếu phục vụ biểu diễn, lễ hội, tín ngưỡng tôn giáo. Trang phục từ trẻ em đến tuổi trưởng thành đều có sự thay đổi về thẩm mỹ theo hướng phong phú, hợp model, thể hiện cá tính, phong cách… Ở người già, sự thay đổi thẩm mỹ ít hơn. Phụ nữ vẫn yêu thích trang phục truyền thống nhưng không sử dụng thường xuyên trong đời sống hàng ngày. Hiện nay, người thường xuyên mặc trang phục truyền thống chỉ còn ở các làng xa trung tâm và cũng chỉ còn trong bộ phận người dân tuổi từ 50 trở lên. Cùng với đó, đạo cụ và không gian diễn xướng trong múa dân gian Bahnar và Jrai đang cũng có sự thay đổi tương ứng, phản ánh rõ quá trình chuyển dịch từ môi trường văn hóa truyền thống sang môi trường sân khấu và du lịch hiện nay của xã hội. Đạo cụ có những biến đổi rõ nét cả về số lượng, hình thức và cách sử dụng. Nhiều đạo cụ truyền thống bị suy giảm do không còn được sử dụng thường xuyên, đồng thời không gian diễn xướng truyền thống ngày càng thu hẹp. Bên cạnh đó, quá trình sân khấu hóa đã làm cho đạo cụ được cải tiến về kiểu dáng, chất liệu nhằm phù hợp với biểu diễn, tuy nhiên cũng làm giảm tính nguyên gốc và ý nghĩa biểu tượng vốn có. Ngoài ra, xu hướng đơn giản hóa đạo cụ diễn ra phổ biến, khi các yếu tố phức tạp bị lược bỏ để tập trung vào hiệu quả trình diễn, dẫn đến sự thay đổi trong giá trị văn hóa và nghệ thuật của múa dân gian.

Không gian và cách sử dụng múa dân gian cũng có sự thay đổi đáng kể. Nếu trước đây múa chủ yếu diễn ra trong các lễ hội, nghi lễ truyền thống gắn với đời sống cộng đồng, thì hiện nay chuyển dần sang biểu diễn trên sân khấu và phục vụ du lịch. Sự thay đổi này kéo theo những biến đổi về trang phục, đạo cụ và cách thức thể hiện, làm cho múa dân gian thích ứng với bối cảnh mới nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức trong việc giữ gìn tính nguyên bản.

Sự biến đổi về trang phục và đạo cụ trong múa dân gian của người Bahnar và Jrai đã góp phần giúp loại hình nghệ thuật này thích ứng với điều kiện đời sống và bối cảnh xã hội hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quảng bá văn hóa truyền thống, đặc biệt trong các hoạt động giao lưu, biểu diễn và truyền thông. Dù vậy việc thay đổi chất liệu, kiểu dáng và cách sử dụng có thể dẫn đến sự mai một các giá trị truyền thống vốn có, làm mất đi bản sắc văn hóa. Quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa nếu thiếu chọn lọc dễ dẫn đến xu hướng đồng nhất hóa, làm mờ đi những nét đặc trưng riêng của từng tộc người. Nghiêm trọng hơn, nếu không có định hướng bảo tồn phù hợp, sự biến đổi có thể làm suy giảm và dần đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

3.

Để bảo tồn và phát huy giá trị trang phục, đạo cụ trong nghệ thuật múa dân gian của người Bahnar và Jrai, trước hết cần đẩy mạnh công tác sưu tầm và số hóa dữ liệu các mẫu trang phục, đạo cụ tiêu biểu; chú trọng phục dựng nguyên bản các giá trị truyền thống thông qua việc khôi phục kỹ thuật dệt thủ công và sử dụng nguyên liệu tự nhiên gắn với việc duy trì các lễ hội truyền thống. Cần tổ chức các lớp truyền dạy múa dân gian tại cộng đồng, đặc biệt hướng tới thế hệ trẻ, nhằm duy trì tính kế thừa liên tục của di sản. Có thể đưa nội dung múa dân gian và kiến thức về trang phục, đạo cụ truyền thống vào chương trình giáo dục trong nhà trường bằng các hình thức phù hợp, góp phần nâng cao nhận thức và niềm tự hào văn hóa dân tộc. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của đội ngũ nghệ nhân, phát triển các câu lạc bộ múa dân gian tại cơ sở. Cần có cơ chế tôn vinh, đãi ngộ xứng đáng đối với các nghệ nhân cùng với việc xây dựng và hoàn thiện các thiết chế văn hóa cơ sở như nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng, không gian trình diễn… Cần gắn bảo tồn nghệ thuật múa dân gian với phát triển du lịch văn hóa thông qua việc xây dựng các sản phẩm du lịch đặc trưng mang bản sắc Bahnar và Jrai; thành lập các đội múa phục vụ du lịch kết hợp với các yếu tố văn hóa khác như cồng chiêng, lễ hội, ẩm thực, nghề thủ công…

Trang phục và đạo cụ trong múa dân gian Bahnar và Jrai là những yếu tố cốt lõi góp phần tạo nên bản sắc văn hóa của cộng đồng. Trong bối cảnh hiện đại, sự biến đổi là tất yếu, thể hiện khả năng thích ứng với đời sống mới. Tuy nhiên, nếu thiếu định hướng, quá trình này có thể dẫn đến nguy cơ mai một giá trị truyền thống. Vì vậy, cần thực hiện đồng bộ giữa bảo tồn các yếu tố nguyên gốc, phát huy giá trị trong đời sống đương đại và linh hoạt thích ứng với xu thế hiện đại. Chỉ trên cơ sở đó, nghệ thuật múa dân gian Bahnar và Jrai mới có thể vừa giữ được “hồn cốt dân tộc”, vừa trở thành nguồn lực phát triển bền vững trong tương lai.

HOÀNG THANH HƯƠNG

Từ khóa liên quan:

Chia sẻ

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của

0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
BÀI VIẾT LIÊN QUAN